Ramon Pascal Lundqvist (Thay: Arbnor Mucolli) 23 | |
Ramon-Pascal Lundqvist (Thay: Arbnor Mucolli) 23 | |
Wenderson Oliveira 31 | |
Emil Salomonsson 36 | |
Jonas Bager (Thay: Oscar Pettersson) 46 | |
Jonas Bager (Thay: Oscar Wendt) 46 | |
Paulos Abraham (Thay: Oscar Pettersson) 63 | |
Emin Grozdanic (Thay: Albin Lohikangas) 72 | |
Carl Johansson (Thay: Ajdin Zeljkovic) 72 | |
Luke Le Roux (Thay: Hampus Naesstroem) 77 | |
Adam Carlen (Thay: August Erlingmark) 78 | |
Anders Trondsen (Thay: David Kruse) 78 | |
Mohammad Alsalkhadi (Thay: Frank Junior Adjei) 88 |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Vaernamo
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Vaernamo
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
37 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Vaernamo
IFK Gothenburg (4-2-3-1): Jacob Karlstrom (12), Sebastian Ohlsson (5), Gustav Svensson (13), Oscar Wendt (17), Emil Salomonsson (2), August Erlingmark (3), David Kruse (15), Thomas Santos (29), Arbnor Mucolli (19), Oscar Pettersson (7), Gustaf Norlin (14)
Vaernamo (4-3-3): Jonathan Rasheed (1), Freddy Winsth (20), Victor Larsson (5), Michael Steinwender (15), Albin Lohikangas (16), Hampus Näsström (6), Wenderson (11), Simon Thern (22), Frank Junior Adjei (28), Gustav Engvall (14), Ajdin Zeljkovic (10)

IFK Gothenburg
4-2-3-1
12
Jacob Karlstrom
5
Sebastian Ohlsson
13
Gustav Svensson
17
Oscar Wendt
2
Emil Salomonsson
3
August Erlingmark
15
David Kruse
29
Thomas Santos
19
Arbnor Mucolli
7
Oscar Pettersson
14
Gustaf Norlin
10
Ajdin Zeljkovic
14
Gustav Engvall
28
Frank Junior Adjei
22
Simon Thern
11
Wenderson
6
Hampus Näsström
16
Albin Lohikangas
15
Michael Steinwender
5
Victor Larsson
20
Freddy Winsth
1
Jonathan Rasheed

Vaernamo
4-3-3
| Thay người | |||
| 23’ | Arbnor Mucolli Ramon Pascal Lundqvist | 72’ | Albin Lohikangas Emin Grozdanic |
| 46’ | Oscar Wendt Jonas Bager | 72’ | Ajdin Zeljkovic Carl Johansson |
| 63’ | Oscar Pettersson Paulos Abraham | 77’ | Hampus Naesstroem Luke Le Roux |
| 78’ | David Kruse Anders Trondsen | 88’ | Frank Junior Adjei Mohammad Alsalkhadi |
| 78’ | August Erlingmark Adam Carlen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anders Trondsen | Viktor Andersson | ||
Elis Bishesari | Johan Rapp | ||
Jonas Bager | Fred Bozicevic | ||
Paulos Abraham | Mohammad Alsalkhadi | ||
Ramon Pascal Lundqvist | Marco Bustos | ||
Benjamin Brantlind | Samuel Kotto | ||
Abundance Salaou | Luke Le Roux | ||
Adam Carlen | Emin Grozdanic | ||
Linus Carlstrand | Carl Johansson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch