Gustav Svensson 42 | |
Marco Bustos 42 | |
Gustav Engvall (Thay: Marco Bustos) 46 | |
Hussein Carneil (Thay: Sebastian Ohlsson) 46 | |
Suleiman Abdullahi (Thay: Eman Markovic) 70 | |
Netinho (Thay: Albion Ademi) 73 | |
Alai Ghasem (Thay: Emil Salomonsson) 83 | |
Adam Carlen (Thay: Elias Hagen) 86 | |
Sebastian Eriksson (Thay: Gustaf Norlin) 86 | |
Freddy Winst (Thay: Ajdin Zeljkovic) 90 | |
Alai Ghasem 90+1' | |
(og) Marcus Berg 90+2' |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Vaernamo
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Vaernamo
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 6
29 Ném biên 27
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Vaernamo
IFK Gothenburg (4-4-2): Adam Ingi Benediktsson (12), Emil Salomonsson (2), Sebastian Hausner (15), Johan Bangsbo (3), Oscar Wendt (17), Sebastian Ohlsson (5), Elias Kristoffersen Hagen (8), Gustav Svensson (13), Eman Markovic (11), Marcus Berg (9), Gustaf Norlin (14)
Vaernamo (3-5-2): Filipp Vojtekhnovich (30), Victor Larsson (5), Victor Eriksson (25), Emin Grozdanic (24), Marco Bustos (19), Hampus Nasstrom (6), Wenderson Oliveira (18), Oscar Johansson (9), Viktor Bergh (3), Ajdin Zeljkovic (10), Albion Ademi (8)

IFK Gothenburg
4-4-2
12
Adam Ingi Benediktsson
2
Emil Salomonsson
15
Sebastian Hausner
3
Johan Bangsbo
17
Oscar Wendt
5
Sebastian Ohlsson
8
Elias Kristoffersen Hagen
13
Gustav Svensson
11
Eman Markovic
9
Marcus Berg
14
Gustaf Norlin
8
Albion Ademi
10
Ajdin Zeljkovic
3
Viktor Bergh
9
Oscar Johansson
18
Wenderson Oliveira
6
Hampus Nasstrom
19
Marco Bustos
24
Emin Grozdanic
25
Victor Eriksson
5
Victor Larsson
30
Filipp Vojtekhnovich

Vaernamo
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Sebastian Ohlsson Hussein Carneil | 46’ | Marco Bustos Gustav Engvall |
| 70’ | Eman Markovic Suleiman Abdullahi | 73’ | Albion Ademi Netinho |
| 83’ | Emil Salomonsson Alai Hussain Ghasem | 90’ | Ajdin Zeljkovic Freddy Winsth |
| 86’ | Elias Hagen Adam Carlen | ||
| 86’ | Gustaf Norlin Sebastian Eriksson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alai Hussain Ghasem | Edvin Becirovic | ||
Filip Ambroz | Netinho | ||
Adam Carlen | Jonathan Rasheed | ||
Suleiman Abdullahi | Kenan Bilalovic | ||
Felix Eriksson | Nils Wallenberg | ||
Hussein Carneil | William Kenndal | ||
Sebastian Eriksson | Freddy Winsth | ||
Elis Bishesari | Albin Lohikangas | ||
Anton Kurochkin | Gustav Engvall | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch