Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Herman Johansson 18 | |
Jacob Bergstroem (Kiến tạo: Herman Johansson) 21 | |
Tom Pettersson (Kiến tạo: Viktor Gustafson) 28 | |
Gustav Svensson 36 | |
Jeppe Kjaer (Thay: Timo Stavitski) 61 | |
Jeppe Kjaer Jensen (Thay: Timo Stavitski) 62 | |
Benjamin Brantlind (Thay: Imam Jagne) 64 | |
Linus Carlstrand (Thay: Saidou Alioum) 77 | |
Ludwig Thorell (Thay: Abdoulie Manneh) 82 | |
Romeo Leandersson (Thay: Viktor Gustafson) 82 | |
Vilmer Tyren (Thay: Thomas Santos) 85 | |
Ramon-Pascal Lundqvist (Thay: Tobias Heintz) 85 |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Mjaellby


Diễn biến IFK Gothenburg vs Mjaellby
Tobias Heintz rời sân và được thay thế bởi Ramon-Pascal Lundqvist.
Thomas Santos rời sân và được thay thế bởi Vilmer Tyren.
Viktor Gustafson rời sân và được thay thế bởi Romeo Leandersson.
Abdoulie Manneh rời sân và được thay thế bởi Ludwig Thorell.
Saidou Alioum rời sân và được thay thế bởi Linus Carlstrand.
Imam Jagne rời sân và được thay thế bởi Benjamin Brantlind.
Timo Stavitski rời sân và được thay thế bởi Jeppe Kjaer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Gustav Svensson.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Viktor Gustafson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Pettersson đã ghi bàn!
Herman Johansson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jacob Bergstroem đã ghi bàn!
Bóng an toàn khi Mjallby được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Thẻ vàng cho Herman Johansson.
Herman Johansson (Mjallby) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Đá phạt cho Goteborg ở phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Gothenburg.
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Mjaellby
IFK Gothenburg (4-3-3): Elis Bishesari (25), Felix Eriksson (18), Gustav Svensson (13), August Erlingmark (3), Noah Tolf (22), Imam Jagne (8), David Kruse (15), Tobias Heintz (14), Thomas Santos (29), Max Fenger (9), Saidou Alioum (11)
Mjaellby (3-4-3): Noel Törnqvist (1), Abdullah Iqbal (5), Axel Noren (4), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Jesper Gustavsson (22), Abdoulie Manneh (19), Timo Stavitski (11), Viktor Gustafson (7), Jacob Bergström (18), Elliot Stroud (17)


| Thay người | |||
| 64’ | Imam Jagne Benjamin Brantlind | 61’ | Timo Stavitski Jeppe Kjaer Jensen |
| 77’ | Saidou Alioum Linus Carlstrand | 82’ | Abdoulie Manneh Ludwig Thorell |
| 85’ | Tobias Heintz Ramon Pascal Lundqvist | 82’ | Viktor Gustafson Romeo Leandersson |
| 85’ | Thomas Santos Vilmer Tyren | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pontus Dahlberg | Alexander Lundin | ||
Rockson Yeboah | Christian Tchouante | ||
Ramon Pascal Lundqvist | Ludwig Thorell | ||
Linus Carlstrand | Jeppe Kjaer Jensen | ||
Benjamin Brantlind | Bork Bang-Kittilsen | ||
Alfons Boren | Alexander Johansson | ||
Vilmer Tyren | Uba Charles | ||
Ludvig Tidstrand | |||
Romeo Leandersson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Thành tích gần đây Mjaellby
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch