Simon Strand (Thay: Ibrahima Fofana) 55 | |
Nikolai Baden 56 | |
Shaquille Pinas 56 | |
Fredrik Hammar 59 | |
Laurs Skjellerup (Thay: Nikolai Baden) 64 | |
Gustaf Norlin (Thay: David Kruse) 64 | |
August Erlingmark 73 | |
Bazoumana Toure 73 | |
Adam Carlen (Thay: Anders Trondsen) 76 | |
Montader Madjed (Thay: Bazoumana Toure) 80 | |
Simon Strand 81 | |
Hussein Carneil (Thay: Paulos Abraham) 83 | |
Kolbeinn Thordarson 86 | |
Hussein Carneil 87 | |
Mads Fenger (Thay: Fredrik Hammar) 89 | |
Divine Teah (Thay: Oscar Johansson Schellhas) 89 | |
Jonas Bager 90+2' | |
Jusef Erabi (Kiến tạo: Montader Madjed) 90+11' |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Hammarby IF
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Hammarby IF
37 Kiểm soát bóng 63
0 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Hammarby IF
IFK Gothenburg (5-3-2): Jacob Karlstrom (12), Jonas Bager (8), Gustav Svensson (13), August Erlingmark (3), Oscar Wendt (17), Anders Trondsen (6), Ramon Pascal Lundqvist (30), Kolbeinn Thordarson (23), David Kruse (15), Paulos Abraham (11), Nikolai Frederiksen (22)
Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Ibrahima Breze Fofana (17), Pavle Vagic (6), Victor Eriksson (4), Shaquille Pinas (30), Fredrik Hammar (8), Markus Karlsson (22), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Jusef Erabi (9)

IFK Gothenburg
5-3-2
12
Jacob Karlstrom
8
Jonas Bager
13
Gustav Svensson
3
August Erlingmark
17
Oscar Wendt
6
Anders Trondsen
30
Ramon Pascal Lundqvist
23
Kolbeinn Thordarson
15
David Kruse
11
Paulos Abraham
22
Nikolai Frederiksen
9
Jusef Erabi
28
Bazoumana Toure
20
Nahir Besara
11
Oscar Johansson
22
Markus Karlsson
8
Fredrik Hammar
30
Shaquille Pinas
4
Victor Eriksson
6
Pavle Vagic
17
Ibrahima Breze Fofana
1
Warner Hahn

Hammarby IF
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | David Kruse Gustaf Norlin | 55’ | Ibrahima Fofana Simon Strand |
| 64’ | Nikolai Baden Laurs Skjellerup | 80’ | Bazoumana Toure Montader Madjed |
| 76’ | Anders Trondsen Adam Carlen | 89’ | Oscar Johansson Schellhas Divine Teah |
| 83’ | Paulos Abraham Hussein Carneil | 89’ | Fredrik Hammar Mads Fenger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Kahed | Gent Elezaj | ||
Linus Carlstrand | Divine Teah | ||
Gustaf Norlin | Simon Strand | ||
Hussein Carneil | Montader Madjed | ||
Laurs Skjellerup | Marc Llinares | ||
Oscar Pettersson | Dennis Collander | ||
Emil Salomonsson | Mads Fenger | ||
Elis Bishesari | Davor Blazevic | ||
Adam Carlen | Sebastian Clemensen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Hammarby IF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch