![]() (Pen) Tim Vaeyrynen 6 | |
![]() Armend Kabashi 20 | |
![]() (Pen) Niklas Jokelainen 22 | |
![]() Gabriel Europaeus (Thay: Armend Kabashi) 46 | |
![]() Joakim Latonen (Thay: Roman Eremenko) 63 | |
![]() Artur Atarah (Thay: Tim Vaeyrynen) 63 | |
![]() Lamine Ghezali (Thay: Tuomas Kaukua) 65 | |
![]() Rachide Gnanou 67 | |
![]() Yevgeni Bashkirov (Kiến tạo: Artur Atarah) 74 | |
![]() Saku Heiskanen (Thay: Matias Ritari) 75 | |
![]() Justin Rennicks (Thay: Shayon Harrison) 76 | |
![]() Julius Paananen (Thay: Niklas Jokelainen) 76 | |
![]() Matias Ojala (Thay: Aleksi Paananen) 80 | |
![]() Iiro Mendolin (Thay: Charlemagne Azongnitode) 80 | |
![]() Shadirac Say 81 | |
![]() Rachide Gnanou (Kiến tạo: Saku Heiskanen) 82 | |
![]() Aleksi Paananen (Kiến tạo: Julius Koerkkoe) 83 | |
![]() Jukka Raitala (Thay: Anicet Oura) 90 | |
![]() Alex Craninx 90+3' |
Thống kê trận đấu IF Gnistan vs AC Oulu
số liệu thống kê

IF Gnistan

AC Oulu
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IF Gnistan vs AC Oulu
IF Gnistan (4-2-3-1): Alexandro Craninx (1), Juhani Ojala (40), Rachide Gnanou (24), Oliver Pettersson (4), Armend Kabashi (28), Matias Ritari (16), Evgeni Bashkirov (44), Edmund Arko-Mensah (12), Roman Eremenko (26), Anicet Oura (14), Tim Vayrynen (7)
AC Oulu (5-4-1): Thomas Kinn (30), Shadirac Chyreme (75), Mikko Pitkanen (5), Charlemagne Azongnitode (20), Joel Lehtonen (3), Santeri Silander (29), Tuomas Kaukua (22), Shayon Harrison (23), Aleksi Paananen (19), Niklas Jokelainen (14), Julius Korkko (26)

IF Gnistan
4-2-3-1
1
Alexandro Craninx
40
Juhani Ojala
24
Rachide Gnanou
4
Oliver Pettersson
28
Armend Kabashi
16
Matias Ritari
44
Evgeni Bashkirov
12
Edmund Arko-Mensah
26
Roman Eremenko
14
Anicet Oura
7
Tim Vayrynen
26
Julius Korkko
14
Niklas Jokelainen
19
Aleksi Paananen
23
Shayon Harrison
22
Tuomas Kaukua
29
Santeri Silander
3
Joel Lehtonen
20
Charlemagne Azongnitode
5
Mikko Pitkanen
75
Shadirac Chyreme
30
Thomas Kinn

AC Oulu
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Armend Kabashi Gabriel Europaeus | 65’ | Tuomas Kaukua Lamine Ghezali |
63’ | Tim Vaeyrynen Artur Atarah | 76’ | Niklas Jokelainen Julius Paananen |
63’ | Roman Eremenko Joakim Latonen | 76’ | Shayon Harrison Justin Rennicks |
75’ | Matias Ritari Saku Heiskanen | 80’ | Aleksi Paananen Matias Ojala |
90’ | Anicet Oura Jugi | 80’ | Charlemagne Azongnitode Iiro Mendolin |
Cầu thủ dự bị | |||
Oskar Lyberopoulos | Johannes Pentti | ||
Artur Atarah | Lamine Ghezali | ||
Joakim Latonen | Julius Paananen | ||
Gabriel Europaeus | Matias Ojala | ||
Didrik Hafstad | Iiro Mendolin | ||
Saku Heiskanen | Justin Rennicks | ||
Jugi | Musa Jatta | ||
Oliver Gunes | |||
Oludare Olufunwa |
Nhận định IF Gnistan vs AC Oulu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IF Gnistan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 12 | 7 | 2 | 25 | 43 | T T T B B |
2 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 16 | 43 | H T T T T |
3 | ![]() | 21 | 13 | 3 | 5 | 19 | 42 | T H B T T |
4 | ![]() | 21 | 13 | 2 | 6 | 27 | 41 | T B T T T |
5 | 21 | 12 | 4 | 5 | 14 | 40 | B T T T T | |
6 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | B H T H T |
7 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -1 | 25 | H H B H T |
8 | ![]() | 21 | 6 | 4 | 11 | -12 | 22 | H T T B B |
9 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -22 | 21 | B H B T B |
10 | 21 | 4 | 4 | 13 | -15 | 16 | B B B B B | |
11 | ![]() | 21 | 4 | 3 | 14 | -19 | 15 | T B B B B |
12 | ![]() | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B H B B |
13 | ![]() | 21 | 3 | 5 | 13 | -28 | 14 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại