Chủ Nhật, 31/08/2025
(Pen) Tim Vaeyrynen
6
Armend Kabashi
20
(Pen) Niklas Jokelainen
22
Gabriel Europaeus (Thay: Armend Kabashi)
46
Joakim Latonen (Thay: Roman Eremenko)
63
Artur Atarah (Thay: Tim Vaeyrynen)
63
Lamine Ghezali (Thay: Tuomas Kaukua)
65
Rachide Gnanou
67
Yevgeni Bashkirov (Kiến tạo: Artur Atarah)
74
Saku Heiskanen (Thay: Matias Ritari)
75
Justin Rennicks (Thay: Shayon Harrison)
76
Julius Paananen (Thay: Niklas Jokelainen)
76
Matias Ojala (Thay: Aleksi Paananen)
80
Iiro Mendolin (Thay: Charlemagne Azongnitode)
80
Shadirac Say
81
Rachide Gnanou (Kiến tạo: Saku Heiskanen)
82
Aleksi Paananen (Kiến tạo: Julius Koerkkoe)
83
Jukka Raitala (Thay: Anicet Oura)
90
Alex Craninx
90+3'

Thống kê trận đấu IF Gnistan vs AC Oulu

số liệu thống kê
IF Gnistan
IF Gnistan
AC Oulu
AC Oulu
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IF Gnistan vs AC Oulu

IF Gnistan (4-2-3-1): Alexandro Craninx (1), Juhani Ojala (40), Rachide Gnanou (24), Oliver Pettersson (4), Armend Kabashi (28), Matias Ritari (16), Evgeni Bashkirov (44), Edmund Arko-Mensah (12), Roman Eremenko (26), Anicet Oura (14), Tim Vayrynen (7)

AC Oulu (5-4-1): Thomas Kinn (30), Shadirac Chyreme (75), Mikko Pitkanen (5), Charlemagne Azongnitode (20), Joel Lehtonen (3), Santeri Silander (29), Tuomas Kaukua (22), Shayon Harrison (23), Aleksi Paananen (19), Niklas Jokelainen (14), Julius Korkko (26)

IF Gnistan
IF Gnistan
4-2-3-1
1
Alexandro Craninx
40
Juhani Ojala
24
Rachide Gnanou
4
Oliver Pettersson
28
Armend Kabashi
16
Matias Ritari
44
Evgeni Bashkirov
12
Edmund Arko-Mensah
26
Roman Eremenko
14
Anicet Oura
7
Tim Vayrynen
26
Julius Korkko
14
Niklas Jokelainen
19
Aleksi Paananen
23
Shayon Harrison
22
Tuomas Kaukua
29
Santeri Silander
3
Joel Lehtonen
20
Charlemagne Azongnitode
5
Mikko Pitkanen
75
Shadirac Chyreme
30
Thomas Kinn
AC Oulu
AC Oulu
5-4-1
Thay người
46’
Armend Kabashi
Gabriel Europaeus
65’
Tuomas Kaukua
Lamine Ghezali
63’
Tim Vaeyrynen
Artur Atarah
76’
Niklas Jokelainen
Julius Paananen
63’
Roman Eremenko
Joakim Latonen
76’
Shayon Harrison
Justin Rennicks
75’
Matias Ritari
Saku Heiskanen
80’
Aleksi Paananen
Matias Ojala
90’
Anicet Oura
Jugi
80’
Charlemagne Azongnitode
Iiro Mendolin
Cầu thủ dự bị
Oskar Lyberopoulos
Johannes Pentti
Artur Atarah
Lamine Ghezali
Joakim Latonen
Julius Paananen
Gabriel Europaeus
Matias Ojala
Didrik Hafstad
Iiro Mendolin
Saku Heiskanen
Justin Rennicks
Jugi
Musa Jatta
Oliver Gunes
Oludare Olufunwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
11/05 - 2024
18/08 - 2024
10/05 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây IF Gnistan

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
01/07 - 2025
H1: 3-1
27/06 - 2025

Thành tích gần đây AC Oulu

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-0
08/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-1
26/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
H1: 0-1
04/07 - 2025
H1: 1-0
29/06 - 2025
H1: 1-1
19/06 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku2112722543T T T B B
2KuPSKuPS2113441643H T T T T
3IlvesIlves2113351942T H B T T
4HJK HelsinkiHJK Helsinki2113262741T B T T T
5SJK-JSJK-J2112451440B T T T T
6IF GnistanIF Gnistan21777-428B H T H T
7VPSVPS21678-125H H B H T
8FF JaroFF Jaro216411-1222H T T B B
9IFK MariehamnIFK Mariehamn215610-2221B H B T B
10FC Haka JFC Haka J214413-1516B B B B B
11AC OuluAC Oulu214314-1915T B B B B
12SJKSJK10424014B B H B B
13FC KTPFC KTP213513-2814T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow