Thứ Bảy, 30/08/2025
Eva Nystroem
3
Saedis Heidarsdottir (Thay: Glodis Perla Viggosdottir)
46
Hildur Antonsdottir
52
Agla Maria Albertsdottir (Thay: Hlin Eiriksdottir)
54
Hildur Antonsdottir
58
Dagny Brynjarsdottir (Thay: Sandra Maria Jessen)
62
Oona Sevenius (Thay: Sanni Franssi)
66
Katariina Kosola (Kiến tạo: Eveliina Summanen)
70
Nea Lehtola (Thay: Emma Koivisto)
78
Jutta Rantala (Thay: Linda Saellstroem)
78
Katla Tryggvadottir (Thay: Karolina Lea Vilhjalmsdottir)
84
Maaria Roth (Thay: Eveliina Summanen)
90
Vilma Koivisto (Thay: Ria Oeling)
90

Thống kê trận đấu Iceland Women vs Finland Women

số liệu thống kê
Iceland Women
Iceland Women
Finland Women
Finland Women
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 5
29 Ném biên 28
0 Việt vị 2
15 Chuyền dài 13
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Iceland Women vs Finland Women

Tất cả (324)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9'

Kiểm soát bóng: Iceland: 44%, Phần Lan: 56%.

90+8'

Ingibjoerg Sigurdardottir bị phạt vì đẩy Nea Lehtola.

90+8'

Một cầu thủ của Iceland thực hiện một quả ném biên dài vào vòng cấm đối phương.

90+8'

Iceland thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+7'

Anna Koivunen bắt bóng an toàn khi cô lao ra và bắt gọn bóng.

90+7'

Iceland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+7'

Anna Koivunen giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.

90+7'

Phạt góc cho Phần Lan.

90+7'

Sveindis Jane Jonsdottir không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.

90+7'

Sveindis Jane Jonsdottir từ Iceland tung cú sút ra ngoài khung thành.

90+6'

Iceland thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+6'

Ria Oeling rời sân để được thay thế bởi Vilma Koivisto trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+6'

Eveliina Summanen rời sân để được thay thế bởi Maaria Roth trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+5'

Iceland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Natalia Kuikka giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.

90+5'

Một cầu thủ từ Iceland thực hiện một quả ném biên dài vào vòng cấm đối phương.

90+5'

Eveliina Summanen từ Phần Lan cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+4'

Oona Siren chiến thắng trong pha không chiến với Saedis Heidarsdottir.

90+4'

Iceland thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+4'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Dagny Brynjarsdottir từ Iceland phạm lỗi với Jutta Rantala.

Đội hình xuất phát Iceland Women vs Finland Women

Iceland Women (4-4-1-1): Cecilia Ran Runarsdottir (1), Gudny Arnadottir (20), Glódís Perla Viggósdóttir (4), Ingibjorg Sigurdardottir (6), Gudrun Arnardottir (18), Hlin Eiriksdottir (14), Alexandra Johannesdottir (8), Hildur Antonsdottir (16), Sveindis Jónsdóttir (23), Karolina Lea Vilhjalmsdottir (7), Sandra Jessen (3)

Finland Women (4-4-1-1): Anna Koivunen (1), Emma Koivisto (5), Natalia Kuikka (15), Eva Nyström (3), Joanna Tynnila (6), Oona Siren (13), Eveliina Summanen (20), Ria Öling (4), Katariina Kosola (9), Sanni Franssi (17), Linda Sällström (18)

Iceland Women
Iceland Women
4-4-1-1
1
Cecilia Ran Runarsdottir
20
Gudny Arnadottir
4
Glódís Perla Viggósdóttir
6
Ingibjorg Sigurdardottir
18
Gudrun Arnardottir
14
Hlin Eiriksdottir
8
Alexandra Johannesdottir
16
Hildur Antonsdottir
23
Sveindis Jónsdóttir
7
Karolina Lea Vilhjalmsdottir
3
Sandra Jessen
18
Linda Sällström
17
Sanni Franssi
9
Katariina Kosola
4
Ria Öling
20
Eveliina Summanen
13
Oona Siren
6
Joanna Tynnila
3
Eva Nyström
15
Natalia Kuikka
5
Emma Koivisto
1
Anna Koivunen
Finland Women
Finland Women
4-4-1-1
Thay người
46’
Glodis Perla Viggosdottir
Saedis Heidarsdottir
66’
Sanni Franssi
Oona Sevenius
54’
Hlin Eiriksdottir
Agla Maria Albertsdottir
78’
Emma Koivisto
Nea Lehtola
62’
Sandra Maria Jessen
Dagný Brynjarsdóttir
78’
Linda Saellstroem
Jutta Rantala
84’
Karolina Lea Vilhjalmsdottir
Katla Tryggvadottir
90’
Ria Oeling
Vilma Koivisto
90’
Eveliina Summanen
Maaria Roth
Cầu thủ dự bị
Telma Ivarsdottir
Nea Lehtola
Fanney Inga Birkisdottir
Olga Ahtinen
Berglind Agustsdottir
Tinja-Riikka Korpela
Saedis Heidarsdottir
Anna Tamminen
Dilja Yr Zomers
Vilma Koivisto
Dagný Brynjarsdóttir
Emmi Siren
Natasha Moraa Anasi
Nora Heroum
Katla Tryggvadottir
Heidi Kollanen
Agla Maria Albertsdottir
Maaria Roth
Aslaug Gunnlaugsdottir
Oona Sevenius
Hafrun Rakel Halldorsdottir
Jutta Rantala
Amanda Andradóttir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro Nữ
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Iceland Women

Euro Nữ
11/07 - 2025
07/07 - 2025
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Finland Women

Euro Nữ
11/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng Euro Nữ

Bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway WomenNorway Women330039T T T
2Switzerland WomenSwitzerland Women311114B T H
3Finland WomenFinland Women311104T B H
4Iceland WomenIceland Women3003-40B B B
Bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain WomenSpain Women3300119T T T
2Italy WomenItaly Women3111-14T H B
3Belgium WomenBelgium Women3102-43B B T
4Portugal WomenPortugal Women3012-61B H B
Bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sweden WomenSweden Women330079T T T
2Germany WomenGermany Women320106T T B
3Poland WomenPoland Women3102-43B B T
4Denmark WomenDenmark Women3003-30B B B
Bảng D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France WomenFrance Women330079T T T
2England WomenEngland Women320186B T T
3Netherlands WomenNetherlands Women3102-43T B B
4Wales WomenWales Women3003-110B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow