Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả IBV Vestmannaeyjar vs FH Hafnarfjordur hôm nay 23-05-2023

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 23/5

Kết thúc

IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 : 3

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

Hiệp một: 1-1
T3, 01:00 23/05/2023
Vòng 8 - VĐQG Iceland
Hasteinsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hermann Thor Ragnarsson
11
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson
19
Dwayne Atkinson (Thay: Gudjon Ernir Hrafnkelsson)
46
Hermann Thor Ragnarsson
47
Steven Lennon
52
Filip Valencic (Thay: Oliver Heidarsson)
62
Alex Freyr Hilmarsson
63
Logi Hrafn Robertsson
70
Kjartan Halldorsson (Thay: Steven Lennon)
75
Hermann Thor Ragnarsson
80
Dani Hatakka
80
Arnar Gunnarsson (Thay: Dwayne Atkinson)
85
Sverrir Pall Hjaltested (Thay: Noekkvi Mar Noekkvason)
90
(og) Guy Smit
90+2'
Hermann Hreidarsson
90+5'

Đội hình xuất phát IBV Vestmannaeyjar vs FH Hafnarfjordur

Thay người
46’
Arnar Gunnarsson
Dwayne Atkinson
75’
Steven Lennon
Kjartan Halldorsson
62’
Oliver Heidarsson
Filip Valencic
85’
Dwayne Atkinson
Arnar Gunnarsson
90’
Noekkvi Mar Noekkvason
Sverrir Pall Hjaltested
Cầu thủ dự bị
Jon Kristinn Eliasson
Dadi Freyr Arnarsson
Dwayne Atkinson
Arngrimur Bjartur Gudmundsson
Sverrir Pall Hjaltested
Bjarki Arnarsson
Arnar Gunnarsson
Kjartan Halldorsson
Breki Omarsson
Tomas Bjoergvinsson
Filip Valencic
Eggert Jonsson
Eythor Dadi Kjartansson
Baldur Kari Helgason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland

Thành tích gần đây IBV Vestmannaeyjar

VĐQG Iceland
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
15/07 - 2025
30/06 - 2025
24/06 - 2025
Cúp quốc gia Iceland
20/06 - 2025

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
18/08 - 2025
12/08 - 2025
28/07 - 2025
13/07 - 2025
08/07 - 2025
30/06 - 2025
22/06 - 2025
16/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2012442040T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2011541338H H B T T
3StjarnanStjarnan201046634T H T T T
4BreidablikBreidablik19955532T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur20758526B H T T H
6VestriVestri208210-226T H T B B
7KA AkureyriKA Akureyri20758-1226T H T H T
8Fram ReykjavikFram Reykjavik20749025H H B B B
9IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar20749-625B T B T H
10KR ReykjavikKR Reykjavik20659-223H B T T B
11AftureldingAfturelding20569-721B H B H B
12IA AkranesIA Akranes195113-2016T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow