Chủ Nhật, 30/11/2025
Konstantinos Karetsas (Kiến tạo: Vangelis Pavlidis)
3
Konstantinos Mavropanos
15
Vangelis Pavlidis (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas)
17
Anastasios Bakasetas (Kiến tạo: Georgios Vagiannidis)
21
Dimitrios Kourbelis (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas)
36
Nikita Korzun
41
German Barkovsky (Thay: Yuri Kovalev)
46
Zakhar Volkov (Thay: Aleksandr Martynovich)
54
Valeri Gromyko
59
Christos Mouzakitis (Thay: Konstantinos Tsimikas)
62
Giorgos Kiriakopoulos (Thay: Dimitrios Kourbelis)
62
Christos Tzolis (Kiến tạo: Vangelis Pavlidis)
63
Roman Pasevich (Thay: Valeri Gromyko)
67
Nikita Demchenko (Thay: Trofim Melnichenko)
67
(Pen) German Barkovsky
72
Giannis Konstantelias (Thay: Anastasios Bakasetas)
73
Fotis Ioannidis (Thay: Vangelis Pavlidis)
73
Maksim Myakish (Thay: Evgeniy Yablonski)
79
Petros Mantalos (Thay: Christos Zafeiris)
83

Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Belarus

số liệu thống kê
Hy Lạp
Hy Lạp
Belarus
Belarus
62 Kiểm soát bóng 38
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hy Lạp vs Belarus

Tất cả (30)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

83'

Christos Zafeiris rời sân và được thay thế bởi Petros Mantalos.

79'

Evgeniy Yablonski rời sân và được thay thế bởi Maksim Myakish.

73'

Vangelis Pavlidis rời sân và được thay thế bởi Fotis Ioannidis.

73'

Anastasios Bakasetas rời sân và được thay thế bởi Giannis Konstantelias.

72' V À A A O O O - German Barkovsky từ Belarus thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - German Barkovsky từ Belarus thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

67'

Trofim Melnichenko rời sân và được thay thế bởi Nikita Demchenko.

67'

Valeri Gromyko rời sân và được thay thế bởi Roman Pasevich.

63'

Vangelis Pavlidis đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

62'

Dimitrios Kourbelis rời sân và được thay thế bởi Giorgos Kiriakopoulos.

62'

Konstantinos Tsimikas rời sân và được thay thế bởi Christos Mouzakitis.

59' Thẻ vàng cho Valeri Gromyko.

Thẻ vàng cho Valeri Gromyko.

54'

Aleksandr Martynovich rời sân và được thay thế bởi Zakhar Volkov.

46'

Yuri Kovalev rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' Thẻ vàng cho Nikita Korzun.

Thẻ vàng cho Nikita Korzun.

36'

Anastasios Bakasetas đã kiến tạo cho bàn thắng này.

36' V À A A O O O - Dimitrios Kourbelis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dimitrios Kourbelis đã ghi bàn!

21'

Georgios Vagiannidis đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Belarus

Hy Lạp (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (12), Georgios Vagiannidis (2), Konstantinos Mavropanos (4), Konstantinos Koulierakis (3), Kostas Tsimikas (21), Dimitris Kourbelis (6), Christos Zafeiris (16), Konstantinos Karetsas (19), Anastasios Bakasetas (11), Christos Tzolis (9), Vangelis Pavlidis (14)

Belarus (4-4-2): Pavel Pavlyuchenko (12), Vadim Pigas (22), Aleksandr Martynovich (4), Pavel Zabelin (3), Kirill Pechenin (2), Valeri Gromyko (10), Nikita Korzun (15), Evgeni Yablonski (14), Yuri Kovalev (19), Trofim Melnichenko (23), Max Ebong (9)

Hy Lạp
Hy Lạp
4-2-3-1
12
Konstantinos Tzolakis
2
Georgios Vagiannidis
4
Konstantinos Mavropanos
3
Konstantinos Koulierakis
21
Kostas Tsimikas
6
Dimitris Kourbelis
16
Christos Zafeiris
19
Konstantinos Karetsas
11
Anastasios Bakasetas
9
Christos Tzolis
14
Vangelis Pavlidis
9
Max Ebong
23
Trofim Melnichenko
19
Yuri Kovalev
14
Evgeni Yablonski
15
Nikita Korzun
10
Valeri Gromyko
2
Kirill Pechenin
3
Pavel Zabelin
4
Aleksandr Martynovich
22
Vadim Pigas
12
Pavel Pavlyuchenko
Belarus
Belarus
4-4-2
Thay người
62’
Konstantinos Tsimikas
Christos Mouzakitis
46’
Yuri Kovalev
German Barkovsky
62’
Dimitrios Kourbelis
Giorgos Kiriakopoulos
54’
Aleksandr Martynovich
Zakhar Volkov
73’
Vangelis Pavlidis
Fotis Ioannidis
67’
Trofim Melnichenko
Nikita Demchenko
73’
Anastasios Bakasetas
Giannis Konstantelias
67’
Valeri Gromyko
Roman Pasevich
83’
Christos Zafeiris
Petros Mantalos
79’
Evgeniy Yablonski
Maksim Myakish
Cầu thủ dự bị
Odysseas Vlachodimos
Sergey Ignatovich
Christos Mandas
Fedor Lapoukhov
Giorgos Masouras
Egor Parkhomenko
Fotis Ioannidis
Maksim Myakish
Dimitris Pelkas
Yevgeniy Malashevich
Lazaros Rota
Nikita Demchenko
Pantelis Hatzidiakos
German Barkovsky
Giannis Konstantelias
Sergey Karpovich
Petros Mantalos
Vladislav Kalinin
Christos Mouzakitis
Vladislav Malkevich
Manolis Siopis
Zakhar Volkov
Giorgos Kiriakopoulos
Roman Pasevich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Hy Lạp

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Belarus

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-3
06/06 - 2025
26/03 - 2025
20/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow