Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
- Dominik Szoboszlai (Kiến tạo: Adam Szalai)
6 - Daniel Gazdag (Kiến tạo: Loic Nego)
22 - Dominik Szoboszlai (Kiến tạo: Andras Schafer)
83 - Balint Vecsei
88
- Kevin Zonzini
90+2'
Thống kê trận đấu Hungary vs San Marino
Diễn biến Hungary vs San Marino
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Kevin Zonzini.
G O O O A A A L - Balint Vecsei đang nhắm tới!
Endre Botka sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Botond Balogh.
Dominik Szoboszlai sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Janos Hahn.
G O O O A A A L - Dominik Szoboszlai đang nhắm đến!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Daniel Gazdag sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tamas Kiss.
Dante Carlos Rossi ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kevin Zonzini.
Andrea Grandoni sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alessandro Golinucci.
Nicola Nanni ra sân và anh ấy được thay thế bằng Matteo Vitaioli.
Fabio Ramon Tomassini ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alessandro D'Addario.
Adam Nagy ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andras Schafer.
Szabolcs Schon sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kevin Varga.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
David Tomassini sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adolfo Jose Hirsch.
G O O O A A A L - Daniel Gazdag là mục tiêu!
G O O O A A A L - Dominik Szoboszlai đang nhắm đến!
Đội hình xuất phát Hungary vs San Marino
Hungary (3-4-2-1): Denes Dibusz (1), Loic Nego (7), Adam Lang (2), Attila Szalai (4), Balint Vecsei (23), Daniel Gazdag (16), Endre Botka (21), Adam Nagy (8), Szabolcs Schon (19), Dominik Szoboszlai (10), Adam Szalai (9)
San Marino (4-5-1): Elia Benedettini (1), Manuel Battistini (22), Filippo Fabbri (16), Dante Carlos Rossi (6), Andrea Grandoni (13), Fabio Ramon Tomassini (7), Lorenzo Lunadei (5), Enrico Golinucci (8), Marcello Mularoni (11), David Tomassini (4), Nicola Nanni (19)
| Thay người | |||
| 57’ | Adam Nagy Andras Schafer | 36’ | David Tomassini Adolfo Jose Hirsch |
| 57’ | Szabolcs Schon Kevin Varga | 60’ | Andrea Grandoni Alessandro Golinucci |
| 73’ | Daniel Gazdag Tamas Kiss | 60’ | Nicola Nanni Matteo Vitaioli |
| 85’ | Dominik Szoboszlai Janos Hahn | 60’ | Fabio Ramon Tomassini Alessandro D'Addario |
| 86’ | Endre Botka Botond Balogh | 70’ | Dante Carlos Rossi Kevin Zonzini |
| Cầu thủ dự bị | |||
Csaba Spandler | Filippo Quaranta | ||
Tamas Kiss | Eugenio Marconi | ||
Botond Balogh | Michael Battistini | ||
Janos Hahn | Adolfo Jose Hirsch | ||
Andras Schafer | Luca Ceccaroli | ||
Kevin Varga | Alessandro Golinucci | ||
Zsolt Nagy | Giacomo Conti | ||
Attila Fiola | Mattia Ceccaroli | ||
Akos Kecskes | Matteo Vitaioli | ||
Adam Bogdan | Kevin Zonzini | ||
Peter Szappanos | Alessandro D'Addario | ||
Simone Benedettini | |||
Nhận định Hungary vs San Marino
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hungary
Thành tích gần đây San Marino
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại