Driton Camaj 13 | |
Slobodan Rubezic 18 | |
Stefan Savic 18 | |
Dominik Szoboszlai 26 | |
Slobodan Rubezic 33 | |
Daniel Gazdag 35 | |
Slobodan Rubezic (Kiến tạo: Stevan Jovetic) 36 | |
Loic Nego (Thay: Bendeguz Bolla) 46 | |
Zsolt Kalmar (Thay: Daniel Gazdag) 46 | |
Marko Vesovic 47 | |
Marko Vukcevic (Thay: Marko Vesovic) 54 | |
Filip Djukic (Thay: Milan Mijatovic) 58 | |
Krisztofer Horvath (Thay: Callum Styles) 64 | |
Dominik Szoboszlai (Kiến tạo: Adam Nagy) 66 | |
Dominik Szoboszlai (Kiến tạo: Martin Adam) 68 | |
Igor Vujacic 70 | |
Nikola Krstovic (Thay: Driton Camaj) 70 | |
Risto Radunovic (Thay: Marko Jankovic) 70 | |
Andrija Radulovic (Thay: Marko Jankovic) 70 | |
Milos Raickovic (Thay: Slobodan Rubezic) 76 | |
Denes Dibusz 78 | |
Andras Nemeth (Thay: Martin Adam) 78 | |
Zsolt Nagy 86 | |
Milos Raickovic 88 | |
Adam Nagy 89 | |
Soma Szuhodovszki (Thay: Adam Nagy) 90 | |
Edvin Kuc 90+2' | |
Adam Nagy (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai) 90+3' |
Thống kê trận đấu Hungary vs Montenegro
số liệu thống kê

Hungary

Montenegro
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hungary vs Montenegro
Hungary (3-4-2-1): Denes Dibusz (1), Botond Balogh (5), Adam Lang (2), Attila Szalai (4), Bendeguz Bolla (14), Zsolt Nagy (18), Adam Nagy (8), Callum Styles (17), Daniel Gazdag (16), Dominik Szoboszlai (10), Martin Adam (9)
Montenegro (3-5-2): Milan Mijatovic (1), Slobodan Rubezic (22), Stefan Savic (15), Igor Vujacic (5), Marko Vesovic (7), Marko Jankovic (8), Edvin Kuc (14), Driton Camaj (18), Andrija Vukcevic (2), Milutin Osmajic (21), Stevan Jovetic (10)

Hungary
3-4-2-1
1
Denes Dibusz
5
Botond Balogh
2
Adam Lang
4
Attila Szalai
14
Bendeguz Bolla
18
Zsolt Nagy
8
Adam Nagy
17
Callum Styles
16
Daniel Gazdag
10 2
Dominik Szoboszlai
9
Martin Adam
10
Stevan Jovetic
21
Milutin Osmajic
2
Andrija Vukcevic
18
Driton Camaj
14
Edvin Kuc
8
Marko Jankovic
7
Marko Vesovic
5
Igor Vujacic
15
Stefan Savic
22
Slobodan Rubezic
1
Milan Mijatovic

Montenegro
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Daniel Gazdag Zsolt Kalmar | 54’ | Marko Vesovic Marko Vukcevic |
| 46’ | Bendeguz Bolla Loic Nego | 58’ | Milan Mijatovic Filip Djukic |
| 64’ | Callum Styles Krisztofer Horvath | 70’ | Marko Jankovic Andrija Radulovic |
| 78’ | Martin Adam Andras Nemeth | 70’ | Driton Camaj Nikola Krstovic |
| 90’ | Adam Nagy Soma Szuhodovszki | 76’ | Slobodan Rubezic Milos Raickovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roland Sallai | Milos Milovic | ||
Kevin Csoboth | Stefan Loncar | ||
Endre Botka | Marko Tuci | ||
Krisztofer Horvath | Viktor Djukanovic | ||
Soma Szuhodovszki | Andrija Radulovic | ||
Zsolt Kalmar | Nikola Krstovic | ||
Andras Nemeth | Dusan Bakic | ||
Loic Nego | Milos Raickovic | ||
Gabor Szalai | Marko Vukcevic | ||
Attila Mocsi | Risto Radunovic | ||
Peter Szappanos | Filip Djukic | ||
Patrik Demjen | Nikola Ivezic | ||
Nhận định Hungary vs Montenegro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Hungary
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Montenegro
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
