Chủ Nhật, 30/11/2025
Endri Cekici
45
Endre Botka
45
Klaus Gjasula
61
Frederic Veseli
69
Lorenc Trashi
73
Armando Broja
80
Laszlo Kleinheisler
89

Thống kê trận đấu Hungary vs Albania

số liệu thống kê
Hungary
Hungary
Albania
Albania
57 Kiểm soát bóng 43
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 15

Đội hình xuất phát Hungary vs Albania

Hungary (3-4-2-1): Peter Gulacsi (1), Endre Botka (21), Willi Orban (6), Attila Szalai (4), Loic Nego (7), Adam Nagy (8), Andras Schafer (13), Zsolt Nagy (5), Roland Sallai (20), Dominik Szoboszlai (10), Daniel Salloi (9)

Albania (3-4-3): Etrit Berisha (1), Ardian Ismajili (18), Marash Kumbulla (15), Berat Djimsiti (6), Elseid Hysaj (4), Keidi Bare (7), Klaus Gjasula (8), Lorenc Trashi (20), Myrto Uzuni (11), Sokol Cikalleshi (16), Endri Cekici (9)

Hungary
Hungary
3-4-2-1
1
Peter Gulacsi
21
Endre Botka
6
Willi Orban
4
Attila Szalai
7
Loic Nego
8
Adam Nagy
13
Andras Schafer
5
Zsolt Nagy
20
Roland Sallai
10
Dominik Szoboszlai
9
Daniel Salloi
9
Endri Cekici
16
Sokol Cikalleshi
11
Myrto Uzuni
20
Lorenc Trashi
8
Klaus Gjasula
7
Keidi Bare
4
Elseid Hysaj
6
Berat Djimsiti
15
Marash Kumbulla
18
Ardian Ismajili
1
Etrit Berisha
Albania
Albania
3-4-3
Thay người
0’
Denes Dibusz
0’
Gentian Selmani
0’
Adam Bogdan
0’
Thomas Strakosha
0’
Akos Kecskes
0’
Ermir Lenjani
0’
Bendeguz Bolla
0’
Enea Mihaj
0’
Daniel Gazdag
0’
Enis Cokaj
0’
Roland Varga
0’
Ylber Ramadani
0’
Nemanja Nikolic
0’
Odise Roshi
59’
Daniel Salloi
Szabolcs Schon
30’
Berat Djimsiti
Frederic Veseli
71’
Adam Nagy
Laszlo Kleinheisler
30’
Berat Djimsiti
Frederic Veseli
71’
Roland Sallai
Balint Vecsei
46’
Endri Cekici
Nedim Bajrami
83’
Endre Botka
Adam Lang
66’
Sokol Cikalleshi
Rey Manaj
83’
Loic Nego
Janos Hahn
66’
Myrto Uzuni
Armando Broja
86’
Lorenc Trashi
Ivan Balliu
Cầu thủ dự bị
Denes Dibusz
Gentian Selmani
Adam Bogdan
Thomas Strakosha
Adam Lang
Ivan Balliu
Akos Kecskes
Ermir Lenjani
Janos Hahn
Frederic Veseli
Bendeguz Bolla
Rey Manaj
Laszlo Kleinheisler
Enea Mihaj
Daniel Gazdag
Enis Cokaj
Roland Varga
Armando Broja
Balint Vecsei
Ylber Ramadani
Szabolcs Schon
Odise Roshi
Nemanja Nikolic
Nedim Bajrami
Frederic Veseli
Huấn luyện viên

Marco Rossi

Sylvinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
05/09 - 2021
H1: 0-0
10/10 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hungary

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
16/11 - 2025
H1: 2-1
14/11 - 2025
H1: 0-1
15/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
10/09 - 2025
07/09 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
15/10 - 2025
H1: 1-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
H1: 0-1
10/09 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
H1: 1-1
08/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow