Thứ Năm, 22/01/2026
Tom Eaves (Kiến tạo: Brandon Fleming)
5
Keane Lewis-Potter (Kiến tạo: George Honeyman)
17
Michael Obafemi (Thay: Jay Fulton)
46
Olivier Ntcham (Thay: Hannes Wolf)
46
Liam Walsh (Thay: Korey Smith)
63
Ryan Manning
80
Regan Slater (Thay: Brandon Fleming)
81
Liam Walsh
85
Callum Jones (Thay: George Honeyman)
90

Thống kê trận đấu Hull vs Swansea

số liệu thống kê
Hull
Hull
Swansea
Swansea
34 Kiểm soát bóng 66
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hull vs Swansea

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

George Honeyman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Jones.

85' Thẻ vàng cho Liam Walsh.

Thẻ vàng cho Liam Walsh.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

81'

Brandon Fleming sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Regan Slater.

80' Thẻ vàng cho Ryan Manning.

Thẻ vàng cho Ryan Manning.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng cho Ryan Manning.

Thẻ vàng cho Ryan Manning.

63'

Korey Smith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Walsh.

46'

Jay Fulton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

46'

Hannes Wolf ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

17' G O O O A A A L - Keane Lewis-Potter là mục tiêu!

G O O O A A A L - Keane Lewis-Potter là mục tiêu!

5' G O O O A A A L - Tom Eaves đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Eaves đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Hull vs Swansea

Hull (3-4-1-2): Nathan Baxter (13), Di'Shon Bernard (24), Sean McLoughlin (17), Jacob Greaves (4), Ryan Longman (16), Richard Smallwood (6), Greg Docherty (8), Brandon Fleming (21), George Honeyman (10), Tom Eaves (9), Keane Lewis-Potter (11)

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Cyrus Christie (23), Jay Fulton (6), Matt Grimes (8), Joel Latibeaudiere (22), Korey Smith (7), Hannes Wolf (13), Joel Piroe (17)

Hull
Hull
3-4-1-2
13
Nathan Baxter
24
Di'Shon Bernard
17
Sean McLoughlin
4
Jacob Greaves
16
Ryan Longman
6
Richard Smallwood
8
Greg Docherty
21
Brandon Fleming
10
George Honeyman
9
Tom Eaves
11
Keane Lewis-Potter
17
Joel Piroe
13
Hannes Wolf
7
Korey Smith
22
Joel Latibeaudiere
8
Matt Grimes
6
Jay Fulton
23
Cyrus Christie
3
Ryan Manning
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
81’
Brandon Fleming
Regan Slater
46’
Hannes Wolf
Olivier Ntcham
90’
George Honeyman
Callum Jones
46’
Jay Fulton
Michael Obafemi
63’
Korey Smith
Liam Walsh
Cầu thủ dự bị
Matt Ingram
Andrew Fisher
George Moncur
Ryan Bennett
Tyler Smith
Liam Walsh
Callum Jones
Azeem Abdulai
Regan Slater
Olivier Ntcham
Festus Arthur
Kyle Joseph
Tom Huddlestone
Michael Obafemi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
10/12 - 2013
05/04 - 2014
20/12 - 2014
04/04 - 2015
Hạng nhất Anh
11/09 - 2021
H1: 0-0
29/01 - 2022
H1: 2-0
17/09 - 2022
H1: 0-0
29/04 - 2023
H1: 1-1
25/11 - 2023
H1: 2-0
10/02 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 1-1
18/04 - 2025
H1: 0-0
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Hull

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2Ipswich TownIpswich Town2714852350
3MiddlesbroughMiddlesbrough2814771149
4Hull CityHull City271458647
5MillwallMillwall281378-346
6Stoke CityStoke City28135101044
7Preston North EndPreston North End2811107743
8WatfordWatford271197642
9WrexhamWrexham2810117541
10Derby CountyDerby County281189241
11Bristol CityBristol City2811710740
12QPRQPR2811710-140
13Birmingham CityBirmingham City2810810138
14LeicesterLeicester2810810-238
15SouthamptonSouthampton289910036
16SwanseaSwansea2810612-436
17Sheffield UnitedSheffield United2710215-432
18Charlton AthleticCharlton Athletic278811-732
19West BromWest Brom289415-1231
20Norwich CityNorwich City288614-530
21PortsmouthPortsmouth267811-1329
22Blackburn RoversBlackburn Rovers277713-1128
23Oxford UnitedOxford United275913-1024
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday271818-360
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow