Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Hull City vs Millwall
Hull City: Ivor Pandur (1), Lewie Coyle (2), John Egan (15), Charlie Hughes (4), Ryan Giles (3), Matt Crooks (25), Regan Slater (27), Mohamed Belloumi (10), Joe Gelhardt (21), Liam Millar (7), Oli McBurnie (9)
Millwall: Anthony Patterson (13), Ryan Leonard (18), Tristan Crama (4), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Derek Mazou-Sacko (49), Casper De Norre (24), Femi Azeez (11), Camiel Neghli (10), Thierno Ballo (7), Mihailo Ivanovic (9)

Hull City
1
Ivor Pandur
2
Lewie Coyle
15
John Egan
4
Charlie Hughes
3
Ryan Giles
25
Matt Crooks
27
Regan Slater
10
Mohamed Belloumi
21
Joe Gelhardt
7
Liam Millar
9
Oli McBurnie
9
Mihailo Ivanovic
7
Thierno Ballo
10
Camiel Neghli
11
Femi Azeez
24
Casper De Norre
49
Derek Mazou-Sacko
3
Zak Sturge
5
Jake Cooper
4
Tristan Crama
18
Ryan Leonard
13
Anthony Patterson

Millwall
| Tình hình lực lượng | |||
Cody Drameh Chấn thương cơ | Lukas Jensen Chấn thương gân Achilles | ||
Eliot Matazo Chấn thương dây chằng chéo | Joe Bryan Va chạm | ||
Massimo Luongo Chấn thương dây chằng chéo | |||
Benicio Baker-Boaitey Chấn thương háng | |||
Daniel Kelly Chấn thương gân kheo | |||
Josh Coburn Va chạm | |||
Nhận định Hull City vs Millwall
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Hull City
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Millwall
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
