Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Patrick Agyemang 2 | |
(og) Callum Elder 9 | |
Craig Forsyth 17 | |
Oli McBurnie (Kiến tạo: Joe Gelhardt) 39 | |
Sammie Szmodics 42 | |
J. Ward (Thay: C. Elder) 45 | |
Joe Ward (Thay: Callum Elder) 46 | |
Cody Drameh (Thay: Ryan Giles) 53 | |
Lewie Coyle 60 | |
Joe Ward 60 | |
John Egan (Kiến tạo: Oli McBurnie) 75 | |
Rhian Brewster (Thay: David Ozoh) 79 | |
Carlton Morris (Thay: Ben Brereton Diaz) 79 | |
Paddy McNair (Thay: Liam Millar) 82 | |
Lewis Koumas (Thay: Joe Gelhardt) 82 | |
Lewis Koumas (Kiến tạo: Kyle Joseph) 84 | |
Kieran Dowell (Thay: Oli McBurnie) 90 | |
Kyle Joseph 90+5' |
Thống kê trận đấu Hull City vs Derby County


Diễn biến Hull City vs Derby County
Thẻ vàng cho Kyle Joseph.
Oli McBurnie rời sân và được thay thế bởi Kieran Dowell.
Kyle Joseph đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Lewis Koumas đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kyle Joseph đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lewis Koumas đã ghi bàn!
Liam Millar rời sân và được thay thế bởi Paddy McNair.
Joe Gelhardt rời sân và được thay thế bởi Lewis Koumas.
Ben Brereton Diaz rời sân và được thay thế bởi Carlton Morris.
David Ozoh rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.
Oli McBurnie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Egan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joe Ward.
Thẻ vàng cho Lewie Coyle.
Ryan Giles rời sân và được thay thế bởi Cody Drameh.
Callum Elder rời sân và được thay thế bởi Joe Ward.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Sammie Szmodics đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Hull City vs Derby County
Hull City (4-2-3-1): Ivor Pandur (1), Lewie Coyle (2), John Egan (15), Charlie Hughes (4), Ryan Giles (3), Regan Slater (27), Amir Hadziahmetovic (20), Kyle Joseph (22), Joe Gelhardt (21), Liam Millar (7), Oli McBurnie (9)
Derby County (4-2-3-1): Josh Vickers (31), Callum Elder (20), Callum Elder (20), Craig Forsyth (3), Matt Clarke (5), Derry Murkin (2), David Ozoh (18), Lewis Travis (27), Ben Brereton Díaz (25), Sammie Szmodics (19), Bobby Clark (42), Patrick Agyemang (7)


| Thay người | |||
| 53’ | Ryan Giles Cody Drameh | 46’ | Callum Elder Joe Ward |
| 82’ | Liam Millar Paddy McNair | 79’ | Ben Brereton Diaz Carlton Morris |
| 82’ | Joe Gelhardt Lewis Koumas | 79’ | David Ozoh Rhian Brewster |
| 90’ | Oli McBurnie Kieran Dowell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paddy McNair | Richard O'Donnell | ||
Matt Crooks | Isaac Gordon | ||
Dillon Phillips | Oscar Fraulo | ||
Cody Drameh | Owen Eames | ||
Akin Famewo | Cruz Allen | ||
Cathal McCarthy | Carlton Morris | ||
John Lundstram | Joe Ward | ||
Kieran Dowell | Dion Sanderson | ||
Lewis Koumas | Rhian Brewster | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Darko Gyabi Chấn thương háng | Max Johnston Chấn thương gân kheo | ||
Eliot Matazo Không xác định | Sondre Langås Chấn thương gân kheo | ||
Mohamed Belloumi Chấn thương gân kheo | |||
Yu Hirakawa Không xác định | |||
Nhận định Hull City vs Derby County
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hull City
Thành tích gần đây Derby County
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 8 | 6 | 39 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 20 | 9 | 8 | 22 | 69 | H H T T B | |
| 3 | 37 | 20 | 8 | 9 | 10 | 68 | B T T T T | |
| 4 | 36 | 18 | 11 | 7 | 26 | 65 | T T T H H | |
| 5 | 37 | 19 | 6 | 12 | 6 | 63 | T T B B T | |
| 6 | 36 | 15 | 12 | 9 | 8 | 57 | H T T T B | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 11 | 54 | T H T T H | |
| 8 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 9 | 36 | 13 | 13 | 10 | 4 | 52 | H T B T H | |
| 10 | 37 | 14 | 10 | 13 | 0 | 52 | T B B B T | |
| 11 | 37 | 15 | 7 | 15 | 0 | 52 | T H B T T | |
| 12 | 37 | 14 | 8 | 15 | 0 | 50 | B T B B B | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 1 | 49 | T B T H B | |
| 14 | 37 | 12 | 13 | 12 | -4 | 49 | B H B B B | |
| 15 | 36 | 14 | 6 | 16 | 4 | 48 | T B T T T | |
| 16 | 37 | 13 | 9 | 15 | 3 | 48 | H T B B H | |
| 17 | 37 | 12 | 11 | 14 | -9 | 47 | H H B T T | |
| 18 | 37 | 13 | 8 | 16 | -13 | 47 | T B B B B | |
| 19 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 20 | 37 | 10 | 9 | 18 | -14 | 39 | T B B H B | |
| 21 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 38 | H H B H T | |
| 22 | 37 | 9 | 11 | 17 | -13 | 38 | H B T T T | |
| 23 | 37 | 9 | 10 | 18 | -18 | 37 | B H B H H | |
| 24 | 37 | 1 | 9 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
