Jamelli 9 | |
Joaquin Munoz 31 | |
Alex Corredera (Kiến tạo: Samuel Shashoua) 34 | |
Kelechi Nwakali 45 | |
Joaquin Munoz 50 | |
Eladio Zorrilla 50 | |
Samuel Shashoua (Kiến tạo: Aitor Sanz) 56 | |
Michel Herrero 68 | |
Samuel Shashoua 90 |
Thống kê trận đấu Huesca vs Tenerife
số liệu thống kê

Huesca

Tenerife
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Huesca
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Tenerife
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 24 | 7 | 10 | 26 | 79 | H | |
| 2 | 41 | 22 | 11 | 8 | 22 | 77 | T | |
| 3 | 41 | 21 | 8 | 12 | 17 | 71 | B | |
| 4 | 41 | 20 | 10 | 11 | 21 | 70 | H | |
| 5 | 41 | 19 | 13 | 9 | 16 | 70 | H | |
| 6 | 41 | 19 | 12 | 10 | 18 | 69 | T | |
| 7 | 41 | 19 | 12 | 10 | 14 | 69 | T | |
| 8 | 41 | 19 | 10 | 12 | 13 | 67 | T | |
| 9 | 41 | 17 | 9 | 15 | -4 | 60 | B | |
| 10 | 41 | 16 | 11 | 14 | 2 | 59 | T | |
| 11 | 41 | 16 | 10 | 15 | -13 | 58 | T | |
| 12 | 41 | 17 | 7 | 17 | 5 | 58 | T | |
| 13 | 41 | 16 | 10 | 15 | 9 | 58 | B | |
| 14 | 41 | 12 | 12 | 17 | -5 | 48 | B | |
| 15 | 41 | 12 | 10 | 19 | -9 | 46 | B | |
| 16 | 41 | 12 | 10 | 19 | -12 | 46 | B | |
| 17 | 41 | 11 | 10 | 20 | -17 | 43 | T | |
| 18 | 41 | 10 | 13 | 18 | -9 | 43 | B | |
| 19 | 41 | 10 | 10 | 21 | -21 | 40 | T | |
| 20 | 41 | 9 | 10 | 22 | -22 | 37 | B | |
| 21 | 41 | 9 | 9 | 23 | -29 | 36 | B | |
| 22 | 41 | 8 | 12 | 21 | -22 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch