Thứ Bảy, 30/08/2025
Daniel Escriche (Thay: Kevin Omoruyi)
63
Joaquin Munoz (Thay: Kevin Carlos)
64
Dani Escriche (Thay: Serge Patrick Njoh Soko)
64
Joaquin Munoz (Thay: Patrick Soko)
64
Uros Djurdjevic (Thay: Victor Campuzano)
67
Pedro Diaz (Thay: Cristo Gonzalez)
67
Juan Carlos
74
Jorge Pulido
76
Jose Angel Carrillo (Thay: Juan Carlos)
80
Gerard Valentin (Thay: Andrei Ratiu)
80
Gerard Valentin (Thay: Marc Mateu)
80
Jordan Carrillo (Thay: Aitor Garcia)
81
Gerard Valentin
89
Andrei Ratiu
90+2'
Giovani Zarfino
90+3'
Juan Otero
90+4'
Joaquin Munoz
90+5'
Andrei Ratiu
90+7'

Thống kê trận đấu Huesca vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Huesca
Huesca
Sporting Gijon
Sporting Gijon
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 25
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huesca vs Sporting Gijon

Huesca (4-4-2): Andres Fernandez (1), Andrei Ratiu (2), Jeremy Blasco (15), Pulido (14), Florian Miguel (3), Serge Patrick Njoh Soko (8), Kento Hashimoto (5), Cristian Salvador (20), Marc Mateu (21), Juan Carlos (22), Kevin Carlos (29)

Sporting Gijon (4-4-2): Pichu (1), Guille Rosas (2), Carlos Roberto Izquierdoz (24), Pablo Insua (4), Cote (3), Juan Otero (19), Giovanni Zarfino (18), Christian Rivera (17), Aitor (7), Victor Campuzano (11), Cristo Gonzalez (12)

Huesca
Huesca
4-4-2
1
Andres Fernandez
2
Andrei Ratiu
15
Jeremy Blasco
14
Pulido
3
Florian Miguel
8
Serge Patrick Njoh Soko
5
Kento Hashimoto
20
Cristian Salvador
21
Marc Mateu
22
Juan Carlos
29
Kevin Carlos
12
Cristo Gonzalez
11
Victor Campuzano
7
Aitor
17
Christian Rivera
18
Giovanni Zarfino
19
Juan Otero
3
Cote
4
Pablo Insua
24
Carlos Roberto Izquierdoz
2
Guille Rosas
1
Pichu
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
Thay người
63’
Kevin Omoruyi
Dani Escriche
67’
Victor Campuzano
Djuka
64’
Patrick Soko
Joaquin Munoz
67’
Cristo Gonzalez
Pedro Díaz
80’
Marc Mateu
Gerard Valentín
81’
Aitor Garcia
Jordan Carrillo
80’
Juan Carlos
Jose Angel Carrillo
Cầu thủ dự bị
Ruben Pulido Penas
Jordan Carrillo
Gerard Valentín
Jordi Pola
Miguel San Roman
Uros Milovanovic
Dani Escriche
Nacho Martin
Enzo Lombardo
Djuka
Juan Villar
Diego Sanchez
Ignasi Vilarrasa Palacios
Pedro Díaz
Pablo Tomeo
Dani Queipo
Jose Angel Carrillo
Marcos Trabanco
Aboubakary Kante
Diego Marino
David Timor
Joaquin Munoz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
11/12 - 2021
07/05 - 2022
26/11 - 2022
13/02 - 2023
02/10 - 2023
14/01 - 2024
25/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/08 - 2025
H1: 0-1
18/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
03/08 - 2025
27/07 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2025
25/05 - 2025
H1: 4-0
17/05 - 2025
H1: 0-1
11/05 - 2025
H1: 1-0
03/05 - 2025
28/04 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Giao hữu
11/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting GijonSporting Gijon330039
2ValladolidValladolid220046
3Racing SantanderRacing Santander220036
4AlmeriaAlmeria312015
5Burgos CFBurgos CF211044
6EibarEibar211034
7FC AndorraFC Andorra211024
8Las PalmasLas Palmas211024
9DeportivoDeportivo211024
10CadizCadiz211014
11MalagaMalaga211014
12HuescaHuesca211014
13Real Sociedad BReal Sociedad B311104
14LeganesLeganes202002
15AlbaceteAlbacete2011-11
16MirandesMirandes2002-20
17CordobaCordoba2002-30
18CastellonCastellon2002-30
19Real ZaragozaReal Zaragoza2002-30
20AD Ceuta FCAD Ceuta FC2002-40
21GranadaGranada2002-50
22LeonesaLeonesa3003-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow