Thứ Năm, 28/05/2026
Danel Sinani
15
Flynn Downes (Kiến tạo: Korey Smith)
78

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Swansea

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Swansea
Swansea
31 Kiểm soát bóng 69
8 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Huddersfield vs Swansea

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Olivier Ntcham ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kyle Joseph.

86'

Oliver Turton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Rhodes.

78' G O O O A A A L - Flynn Downes đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Flynn Downes đang nhắm vào mục tiêu!

78' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72'

Josh Koroma sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pipa.

72'

Josh Koroma sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Cyrus Christie ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

68'

Cyrus Christie ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Danel Sinani sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott High.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

15' G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

15' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

7' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Swansea

Huddersfield (3-4-2-1): Lee Nicholls (21), Oliver Turton (20), Matthew Pearson (4), Tom Lees (32), Sorba Thomas (16), Jonathan Hogg (6), Lewis O'Brien (8), Harry Toffolo (3), Danel Sinani (24), Josh Koroma (10), Danny Ward (25)

Swansea (3-4-3): Ben Hamer (18), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Cyrus Christie (23), Flynn Downes (4), Matt Grimes (8), Joel Latibeaudiere (22), Korey Smith (7), Joel Piroe (17), Olivier Ntcham (10)

Huddersfield
Huddersfield
3-4-2-1
21
Lee Nicholls
20
Oliver Turton
4
Matthew Pearson
32
Tom Lees
16
Sorba Thomas
6
Jonathan Hogg
8
Lewis O'Brien
3
Harry Toffolo
24
Danel Sinani
10
Josh Koroma
25
Danny Ward
10
Olivier Ntcham
17
Joel Piroe
7
Korey Smith
22
Joel Latibeaudiere
8
Matt Grimes
4
Flynn Downes
23
Cyrus Christie
3
Ryan Manning
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-3
Thay người
46’
Danel Sinani
Scott High
68’
Cyrus Christie
Michael Obafemi
72’
Josh Koroma
Pipa
88’
Olivier Ntcham
Kyle Joseph
86’
Oliver Turton
Jordan Rhodes
Cầu thủ dự bị
Jonathan Russell
Azeem Abdulai
Naby Sarr
Andrew Fisher
Scott High
Ryan Bennett
Josh Ruffels
Jay Fulton
Jordan Rhodes
Kyle Joseph
Pipa
Michael Obafemi
Nicholas Bilokapic
Liam Walsh
Huấn luyện viên

David Wagner

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
14/10 - 2017
10/03 - 2018
Hạng nhất Anh
17/10 - 2020
20/02 - 2021
25/09 - 2021
15/01 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
02/12 - 2023
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow