Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Luke O'Nien 35 | |
Matthew Pearson 37 | |
Abdoullah Ba 50 | |
Yuta Nakayama (Thay: Radinio Balker) 61 | |
Timothee Pembele (Thay: Leo Fuhr Hjelde) 61 | |
Patrick Roberts (Thay: Abdoullah Ba) 61 | |
Timothee Pembele (Thay: Leo Hjelde) 61 | |
Alex Matos 68 | |
Romaine Mundle (Thay: Nazariy Rusyn) 72 | |
Danny Ward (Thay: Alex Matos) 74 | |
Jonathan Hogg (Thay: Josh Koroma) 74 | |
Jonathan Hogg (Thay: Alex Matos) 74 | |
Danny Ward (Thay: Josh Koroma) 74 | |
Ben Jackson (Thay: Brodie Spencer) 80 | |
Lee Nicholls 80 | |
Delano Burgzorg (Thay: Ben Wiles) 80 | |
Mason Burstow (Thay: Daniel Neil) 81 | |
Romaine Mundle 86 | |
Anthony Patterson 90+6' |
Thống kê trận đấu Huddersfield vs Sunderland


Diễn biến Huddersfield vs Sunderland
Thẻ vàng dành cho Anthony Patterson.
Romaine Mundle nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Romaine Mundle nhận thẻ vàng.
Daniel Neil rời sân và được thay thế bởi Mason Burstow.
Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Delano Burgzorg.
Lee Nicholls nhận thẻ vàng.
Brodie Spencer sẽ rời sân và được thay thế bởi Ben Jackson.
Thẻ vàng cho [player1].
Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Danny Ward.
Alex Matos rời sân và được thay thế bởi Jonathan Hogg.
Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Jonathan Hogg.
Josh Koroma sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alex Matos rời sân và được thay thế bởi Danny Ward.
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Romaine Mundle.
Alex Matos nhận thẻ vàng.
Radinio Balker rời sân và được thay thế bởi Yuta Nakayama.
Abdoullah Ba vào sân và được thay thế bởi Patrick Roberts.
Leo Hjelde rời sân và được thay thế bởi Timothee Pembele.
Radinio Balker rời sân và được thay thế bởi Yuta Nakayama.
Đội hình xuất phát Huddersfield vs Sunderland
Huddersfield (4-2-3-1): Lee Nicholls (1), Matty Pearson (4), Radinio Balker (24), Tom Lees (32), Brodie Spencer (17), David Kasumu (18), Alex Matos (21), Jack Rudoni (8), Ben Wiles (23), Sorba Thomas (14), Josh Koroma (10)
Sunderland (4-1-4-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Daniel Ballard (5), Luke O'Nien (13), Leo Hjelde (33), Dan Neil (24), Abdoullah Ba (17), Pierre Ekwah (39), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Nazariy Rusyn (15)


| Thay người | |||
| 61’ | Radinio Balker Yuta Nakayama | 61’ | Abdoullah Ba Patrick Roberts |
| 74’ | Alex Matos Jonathan Hogg | 61’ | Leo Hjelde Timothée Pembélé |
| 74’ | Josh Koroma Danny Ward | 72’ | Nazariy Rusyn Romaine Mundle |
| 80’ | Ben Wiles Delano Burgzorg | 81’ | Daniel Neil Mason Burstow |
| 80’ | Brodie Spencer Ben Jackson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chris Maxwell | Mason Burstow | ||
Yuta Nakayama | Luís Semedo | ||
Jonathan Hogg | Chris Rigg | ||
Patrick Jones | Adil Aouchiche | ||
Danny Ward | Romaine Mundle | ||
Bojan Radulović | Patrick Roberts | ||
Delano Burgzorg | Jenson Seelt | ||
Ben Jackson | Timothée Pembélé | ||
Brahima Diarra | Nathan Bishop | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Huddersfield vs Sunderland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huddersfield
Thành tích gần đây Sunderland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 8 | 6 | 36 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T B H H T | |
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 9 | 65 | T B T T T | |
| 4 | 35 | 18 | 10 | 7 | 26 | 64 | B T T T H | |
| 5 | 36 | 18 | 6 | 12 | 5 | 60 | B T T B B | |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | 36 | 15 | 9 | 12 | 7 | 54 | T B B T T | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 14 | 8 | 14 | 2 | 50 | H B T B B | |
| 11 | 36 | 15 | 4 | 17 | 2 | 49 | T T B T H | |
| 12 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | H T B B B | |
| 13 | 36 | 12 | 13 | 11 | -1 | 49 | H B H B B | |
| 14 | 36 | 14 | 7 | 15 | -1 | 49 | B T H B T | |
| 15 | 36 | 13 | 8 | 15 | 3 | 47 | B H T B B | |
| 16 | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 36 | 11 | 11 | 14 | -10 | 44 | B H H B T | |
| 19 | 35 | 10 | 10 | 15 | -10 | 40 | T T B B H | |
| 20 | 36 | 10 | 9 | 17 | -13 | 39 | T T B B H | |
| 21 | 36 | 9 | 9 | 18 | -18 | 36 | H B H B H | |
| 22 | 36 | 10 | 11 | 15 | -9 | 35 | B H H B H | |
| 23 | 36 | 8 | 11 | 17 | -14 | 35 | B H B T T | |
| 24 | 36 | 1 | 8 | 27 | -51 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
