- Antonio Castillo
42 - Brayan Palmezano
61 - Gabriel Castellon
63 - Gabriel Castellon
66 - Martin Parra (Thay: Brayan Palmezano)
68 - Nicolas Baeza (Thay: Antonio Castillo)
68 - Julian Brea
71 - Claudio Torres (Thay: Julian Brea)
78 - Mateo Acosta (Thay: Maximiliano Rodriguez)
89 - Benjamin Gazzolo (Thay: Renzo Malanca)
90 - Martin Parra
90+2' - Nicolas Baeza
90+7'
- Valentin Vidal
51 - Emanuel Cecchini
62 - Bastian Yanez (Thay: Gabriel Norambuena)
71 - Bryan Carvallo (Thay: Ignacio Nunez)
80
Thống kê trận đấu Huachipato vs Union Espanola
số liệu thống kê
Huachipato
Union Espanola
58 Kiếm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Huachipato vs Union Espanola
Huachipato (4-3-3): Gabriel Jesus Castellon Velazque (25), Joaquin Ignacio Gutierrez Jara (18), Renzo Malanca (13), Nicolas Ramirez (5), Antonio Castillo (2), Brayan Palmezano (10), Jimmy Antonio Martinez (20), Javier Adolfo Altamirano Urzua (7), Cris Martinez (23), Maximiliano Rodriguez (15), Julian Brea (21)
Union Espanola (4-2-3-1): Sebastian Andres Perez Kirby (25), Simon Ramirez (16), Jose Tiznado (30), Valentin Vidal (3), Luis Alberto Pavez (6), Ignacio Nunez (14), Emanuel Cecchini (5), Benjamin Galdames (27), Ariel Uribe (11), Gabriel Norambuena (24), Leandro Julian Garate (23)
Huachipato
4-3-3
25
Gabriel Jesus Castellon Velazque
18
Joaquin Ignacio Gutierrez Jara
13
Renzo Malanca
5
Nicolas Ramirez
2
Antonio Castillo
10
Brayan Palmezano
20
Jimmy Antonio Martinez
7
Javier Adolfo Altamirano Urzua
23
Cris Martinez
15
Maximiliano Rodriguez
21
Julian Brea
23
Leandro Julian Garate
24
Gabriel Norambuena
11
Ariel Uribe
27
Benjamin Galdames
5
Emanuel Cecchini
14
Ignacio Nunez
6
Luis Alberto Pavez
3
Valentin Vidal
30
Jose Tiznado
16
Simon Ramirez
25
Sebastian Andres Perez Kirby
Union Espanola
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Antonio Castillo Nicolas Baeza | 71’ | Gabriel Norambuena Bastian Yanez |
| 68’ | Brayan Palmezano Martin Parra | 80’ | Ignacio Nunez Bryan Carvallo |
| 78’ | Julian Brea Claudio Torres | ||
| 89’ | Maximiliano Rodriguez Mateo Agustin Acosta | ||
| 90’ | Renzo Malanca Benjamin Jose Gazzolo Freire | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Baeza | Ronaldo Oyanedel | ||
Carlos Lobos | Luis Mejia | ||
Carlos Villanueva | Andres Segovia | ||
Mateo Agustin Acosta | Bryan Carvallo | ||
Benjamin Jose Gazzolo Freire | Claudio Espinoza | ||
Martin Parra | Bastian Yanez | ||
Claudio Torres | Rodrigo Vasquez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Huachipato
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 5 | 1 | 30 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 17 | 55 | T B T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 3 | 9 | 25 | 51 | B B T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 6 | 50 | T B T T B | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 11 | 48 | T T B B T | |
| 6 | 29 | 14 | 5 | 10 | 5 | 47 | T T B B T | |
| 7 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B B B T | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | 11 | 44 | H T T T B | |
| 9 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | H T T T H | |
| 10 | 28 | 7 | 9 | 12 | -13 | 30 | H B B B B | |
| 11 | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 | B T B B B | |
| 12 | 29 | 7 | 6 | 16 | -19 | 27 | T T B B B | |
| 13 | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | B H B T B | |
| 14 | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T H B B T | |
| 15 | 28 | 6 | 3 | 19 | -21 | 21 | T B H B B | |
| 16 | 28 | 5 | 6 | 17 | -26 | 21 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại