Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Sparta Praha hôm nay 19-12-2021

Giải VĐQG Séc - CN, 19/12

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 : 1

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 19/12/2021
Vòng 19 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Polidar
5
Daniel Vasulin
40
Ladislav Krejci
41
Frantisek Cech
59
Adam Hlozek (Kiến tạo: Borek Dockal)
75
Petr Kodes
86
Michal Leibl
90+2'
Filip Novotny
90+3'

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Sparta Praha

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Sparta Praha
Sparta Praha
26 Kiểm soát bóng 74
29 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Sparta Praha

Hradec Kralove (3-4-3): Patrik Vizek (1), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Michal Leibl (18), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Dominik Soukenik (5), Filip Novotny (16), Erik Prekop (11), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)

Sparta Praha (4-2-3-1): Dominik Holec (77), Tomas Wiesner (28), Martin Vitik (41), Matej Polidar (24), David Pavelka (8), Borek Dockal (10), Jakub Pesek (21), Adam Hlozek (20), Lukas Haraslin (22), Matej Pulkrab (18)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
1
Patrik Vizek
14
Jakub Klima
25
Frantisek Cech
18
Michal Leibl
19
Jan Mejdr
22
Petr Kodes
5
Dominik Soukenik
16
Filip Novotny
11
Erik Prekop
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
18
Matej Pulkrab
22
Lukas Haraslin
20
Adam Hlozek
21
Jakub Pesek
10
Borek Dockal
8
David Pavelka
24
Matej Polidar
41
Martin Vitik
28
Tomas Wiesner
77
Dominik Holec
Sparta Praha
Sparta Praha
4-2-3-1
Thay người
73’
Adam Vlkanova
Filip Kubala
65’
Matej Polidar
Ladislav Krejci
79’
Frantisek Cech
Jakub Rada
65’
Matej Pulkrab
Michal Sacek
85’
Dominik Soukenik
Jan Kral
80’
Borek Dockal
Filip Soucek
86’
Lukas Haraslin
Martin Minchev
Cầu thủ dự bị
Jan Zaviska
Ladislav Krejci
Vilem Fendrich
Lukas Stetina
Jan Kral
Florin Nita
Jiri Katerinak
Filip Soucek
Jakub Rezek
Martin Minchev
Filip Kubala
Vaclav Drchal
Jakub Rada
Michal Sacek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
19/12 - 2021
02/10 - 2022
18/03 - 2023
08/10 - 2023
18/03 - 2024
01/09 - 2024
10/02 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
VĐQG Séc
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
01/10 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Sparta Praha

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow