Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs FC Zlin hôm nay 20-08-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 20/8

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 : 0

FC Zlin

FC Zlin

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 20/08/2023
Vòng 5 - VĐQG Séc
Vsesportovni Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petr Kodes
20
Antonin Fantis
42
Adam Gabriel (Kiến tạo: Petr Kodes)
45+1'
Jakub Rada (Thay: Samuel Dancak)
46
Rudolf Reiter
48
Jakub Klima
50
Vukadin Vukadinovic (Thay: Rudolf Reiter)
59
Youba Drame (Thay: El Hadji Ndiaye)
59
Tom Sloncik (Thay: Jakub Kolar)
59
Ondrej Sevcik (Thay: Michal Leibl)
65
Daniel Horak (Thay: Vaclav Pilar)
65
Daniel Horak (Kiến tạo: Ladislav Krejci)
74
Nedjeljko Kovinic (Thay: Tomas Celustka)
78
Petr Julis (Thay: Ladislav Krejci)
82
Filip Zak (Thay: David Tkac)
86
Frantisek Cech (Thay: Daniel Vasulin)
90

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs FC Zlin

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
FC Zlin
FC Zlin
11 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs FC Zlin

Hradec Kralove (3-4-3): Pavol Bajza (20), Jakub Klima (14), David Heidenreich (8), Michal Leibl (18), Adam Gabriel (13), Petr Kodes (22), Samuel Dancak (11), Ladislav Krejci (7), Jakub Kucera (28), Daniel Vasulin (15), Vaclav Pilar (6)

FC Zlin (4-3-3): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Joss Didiba (6), Dominik Simersky (2), Tomas Celustka (3), Jakub Janetzky (68), Jakub Kolar (28), David Tkac (12), Rudolf Reiter (7), Antonin Fantis (15), El Hadji Ndiaye (26)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
20
Pavol Bajza
14
Jakub Klima
8
David Heidenreich
18
Michal Leibl
13
Adam Gabriel
22
Petr Kodes
11
Samuel Dancak
7
Ladislav Krejci
28
Jakub Kucera
15
Daniel Vasulin
6
Vaclav Pilar
26
El Hadji Ndiaye
15
Antonin Fantis
7
Rudolf Reiter
12
David Tkac
28
Jakub Kolar
68
Jakub Janetzky
3
Tomas Celustka
2
Dominik Simersky
6
Joss Didiba
14
Martin Cedidla
17
Stanislav Dostal
FC Zlin
FC Zlin
4-3-3
Thay người
46’
Samuel Dancak
Jakub Rada
59’
Jakub Kolar
Tom Sloncik
65’
Vaclav Pilar
Daniel Horak
59’
Rudolf Reiter
Vukadin Vukadinovic
65’
Michal Leibl
Ondrej Sevcik
59’
El Hadji Ndiaye
Youba Drame
82’
Ladislav Krejci
Petr Julis
78’
Tomas Celustka
Nedjeljko Kovinic
90’
Daniel Vasulin
Frantisek Cech
86’
David Tkac
Filip Zak
Cầu thủ dự bị
Ondrej Sasinka
Tom Sloncik
Petr Julis
Filip Zak
Petr Pudhorocky
Nedjeljko Kovinic
Jakub Rada
Alexandr Buzek
Daniel Horak
Jan Hellebrand
Stepan Harazim
Vukadin Vukadinovic
Ondrej Sevcik
Lukas Bartosak
Frantisek Cech
Youba Drame
Adam Zadrazil
Matej Rakovan
Patrik Vizek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
17/10 - 2021
12/03 - 2022
18/09 - 2022
11/03 - 2023
20/08 - 2023
16/12 - 2023
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
VĐQG Séc
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
01/10 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow