Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Jesper Daland 28 | |
Anouar El Azzouzi 33 | |
Kasper Davidsen 57 | |
Moritz Heyer (Thay: Matthias Zimmermann) 61 | |
Shinta Appelkamp (Thay: Anouar El Azzouzi) 63 | |
Magnus Knudsen (Thay: Jonas Torrissen Therkelsen) 68 | |
Sima Suso (Thay: Kenneth Schmidt) 73 | |
Luca Raimund (Thay: Christian Rasmussen) 74 | |
Marko Ivezic (Thay: Marco Komenda) 77 | |
Phil Harres (Thay: Adrian Kapralik) 77 | |
Elias Egouli (Thay: Tim Breithaupt) 82 | |
Robert Wagner (Thay: Stefan Schwab) 84 | |
Niklas Niehoff (Thay: Lasse Rosenboom) 84 | |
Tim Oberdorf 90+3' | |
Krumrey, Jonas 90+6' | |
Jonas Krumrey 90+6' |
Thống kê trận đấu Holstein Kiel vs Fortuna Dusseldorf


Diễn biến Holstein Kiel vs Fortuna Dusseldorf
Thẻ vàng cho Jonas Krumrey.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Tim Oberdorf.
Lasse Rosenboom rời sân và được thay thế bởi Niklas Niehoff.
Stefan Schwab rời sân và được thay thế bởi Robert Wagner.
Tim Breithaupt rời sân và được thay thế bởi Elias Egouli.
Adrian Kapralik rời sân và được thay thế bởi Phil Harres.
Marco Komenda rời sân và được thay thế bởi Marko Ivezic.
Christian Rasmussen rời sân và được thay thế bởi Luca Raimund.
Kenneth Schmidt rời sân và được thay thế bởi Sima Suso.
Jonas Torrissen Therkelsen rời sân và được thay thế bởi Magnus Knudsen.
Anouar El Azzouzi rời sân và được thay thế bởi Shinta Appelkamp.
Matthias Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Moritz Heyer.
V À A A A O O O - Kasper Davidsen đã ghi bàn!
V À A A O O O - Kasper Davidsen ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Anouar El Azzouzi.
Thẻ vàng cho Jesper Daland.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Holstein Kiel vs Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel (3-4-2-1): Jonas Krumrey (21), David Zec (26), Carl Johansson (5), Marco Komenda (3), Lasse Rosenboom (23), Kasper Davidsen (15), Stefan Schwab (22), John Tolkin (47), Alexander Bernhardsson (11), Jonas Therkelsen (10), Adrian Kapralik (20)
Fortuna Dusseldorf (4-2-3-1): Florian Kastenmeier (33), Matthias Zimmermann (25), Tim Oberdorf (15), Jesper Daland (2), Emmanuel Iyoha (19), Tim Breithaupt (6), Kenneth Schmidt (4), Christian Rasmussen (10), Anouar El Azzouzi (8), Florent Muslija (24), Cedric Itten (13)


| Thay người | |||
| 68’ | Jonas Torrissen Therkelsen Magnus Knudsen | 61’ | Matthias Zimmermann Moritz Heyer |
| 77’ | Marco Komenda Marko Ivezic | 63’ | Anouar El Azzouzi Shinta Karl Appelkamp |
| 77’ | Adrian Kapralik Phil Harres | 73’ | Kenneth Schmidt Sima Suso |
| 84’ | Stefan Schwab Robert Wagner | 74’ | Christian Rasmussen Luca Raimund |
| 84’ | Lasse Rosenboom Niklas Niehoff | 82’ | Tim Breithaupt Elias Egouli |
| Cầu thủ dự bị | |||
Timon Weiner | Marcel Lotka | ||
Ivan Nekic | Moritz Heyer | ||
Louis Köster | Jordy de Wijs | ||
Robert Wagner | Elias Egouli | ||
Magnus Knudsen | Shinta Karl Appelkamp | ||
Marko Ivezic | Sima Suso | ||
Niklas Niehoff | Luca Raimund | ||
Marcus Muller | Žan Celar | ||
Phil Harres | Danny Schmidt | ||
Nhận định Holstein Kiel vs Fortuna Dusseldorf
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 14 | 27 | T B H B T | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 10 | 26 | H B H T T | |
| 6 | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T T T T T | |
| 7 | 14 | 7 | 2 | 5 | 7 | 23 | H H B T B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | 5 | 18 | B T H T B | |
| 10 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 18 | H T T T B | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | H T T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | H B T B H | |
| 13 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | H B T B B | |
| 14 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B B H B T | |
| 15 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | H B B B T | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -11 | 13 | B B B B T | |
| 17 | 14 | 4 | 1 | 9 | -17 | 13 | B B T B B | |
| 18 | 14 | 3 | 1 | 10 | -11 | 10 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
