Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
- Manuel Martic
11 - Santeri Vaeaenaenen
15 - Matti Peltola
49 - Perparim Hetemaj (Thay: Manuel Martic)
75 - Casper Terho (Thay: Pyry Soiri)
84
- Vitalijs Jagodinskis
11 - Arturs Zjuzins
47 - Ismael Diomande (Thay: Arturs Zjuzins)
79 - Vladislavs Sorokins
82 - Renars Varslavans (Thay: Kevin Friesenbichler)
90
Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs RFS
Diễn biến HJK Helsinki vs RFS
Tất cả (15)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Kevin Friesenbichler sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Renars Varslavans.
Pyry Soiri ra sân và anh ấy được thay thế bởi Casper Terho.
Thẻ vàng cho Vladislavs Sorokins.
Thẻ vàng cho [player1].
Arturs Zjuzins sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ismael Diomande.
Manuel Martic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Perparim Hetemaj.
Thẻ vàng cho Matti Peltola.
Thẻ vàng cho Arturs Zjuzins.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Santeri Vaeaenaenen.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Vitalijs Jagodinskis.
G O O O A A A L - Manuel Martic đang nhắm đến!
Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs RFS
HJK Helsinki (3-4-3): Conor Hazard (1), Miro Tenho (15), Arttu Hoskonen (5), Jugi (22), Matti Peltola (14), Manuel Martic (17), Santeri Vaananen (21), Murilo (20), Pyry Soiri (23), Bojan Radulovic (18), Anthony Olusanya (29)
RFS (4-3-3): Vytautas Cerniauskas (1), Vladislavs Sorokins (2), Vitalijs Jagodinskis (92), Ziga Lipuscek (43), Petr Mares (25), Stefan Panic (28), Tomislav Saric (24), Arturs Zjuzins (3), Kevin Friesenbichler (30), Andrej Ilic (19), Emerson Deocleciano (9)
Thay người | |||
75’ | Manuel Martic Perparim Hetemaj | 79’ | Arturs Zjuzins Ismael Diomande |
84’ | Pyry Soiri Casper Terho | 90’ | Kevin Friesenbichler Renars Varslavans |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Tannander | Jevgenijs Nerugals | ||
Matias Niemela | Vitalijs Maksimenko | ||
Santeri Hostikka | Alfusainey Jatta | ||
Riku Riski | Ismael Diomande | ||
Casper Terho | Renars Varslavans | ||
Atomu Tanaka | Elvis Stuglis | ||
Fabian Serrarens | Jovan Vlalukin | ||
Perparim Hetemaj | Kaspars Dubra | ||
Johannes Yli Kokko | Stefan Cvetkovic | ||
Glebs Zaleiko |
Nhận định HJK Helsinki vs RFS
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây HJK Helsinki
Thành tích gần đây RFS
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | ||
30 | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | ||
31 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | ||
32 | | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | ||
36 | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại