Thứ Sáu, 03/04/2026
Lee Erwin (Kiến tạo: Logan Rogerson)
5
Tino Purme (Thay: Niklas Friberg)
16
Perparim Hetemaj
27
Lee Erwin
28
Miro Tenho (Kiến tạo: Murilo)
39
Nassim Boujellab (Thay: Casper Terho)
46
David Browne (Kiến tạo: Murilo)
50
Nassim Boujellab
51
Elias Collin (Thay: Henri Malundama)
53
Atte Sihvonen
55
Fabian Serrarens (Thay: Santeri Hostikka)
73
Anthony Olusanya (Thay: Bojan Radulovic)
73
Atomu Tanaka (Thay: Perparim Hetemaj)
73
Luiyi Perez
74
Oliver Whyte (Thay: Logan Rogerson)
81
Anthony Herbert (Thay: Atte Sihvonen)
81
Manuel Martic (Thay: Arttu Hoskonen)
82
Manuel Martic
88

Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs Haka

số liệu thống kê
HJK Helsinki
HJK Helsinki
Haka
Haka
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs Haka

Haka (5-2-3): Aatu Hakala (12), Seth Saarinen (18), Niklas Friberg (3), Luiyi Perez (5), Eero-Matti Auvinen (4), Henri Malundama (20), Atte Sihvonen (6), Janne-Pekka Laine (17), Logan Rogerson (11), Lee Erwin (9), Stavros Zarokostas (10)

Cầu thủ dự bị
Mika Hilander
Oiva Laaksonen
Oliver Whyte
Donaldo Acka
Tino Purme
Elias Collin
Anthony Herbert

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
22/05 - 2022
21/08 - 2022
29/04 - 2023

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
09/11 - 2025
04/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
22/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
29/09 - 2025
23/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Haka

Giao hữu
20/03 - 2024
09/03 - 2024
H1: 1-1
13/01 - 2024
VĐQG Phần Lan
26/05 - 2023
22/05 - 2023
H1: 2-2
13/05 - 2023
09/05 - 2023
H1: 0-2
05/05 - 2023
H1: 1-2
29/04 - 2023
24/04 - 2023
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AC OuluAC Oulu000000
2FC Inter TurkuFC Inter Turku000000
3FC LahtiFC Lahti000000
4FF JaroFF Jaro000000
5HJK HelsinkiHJK Helsinki000000
6IF GnistanIF Gnistan000000
7IFK MariehamnIFK Mariehamn000000
8IlvesIlves000000
9KuPSKuPS000000
10SJK-JSJK-J000000
11TPSTPS000000
12VPSVPS000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow