Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Hilleroed vs SoenderjyskE hôm nay 30-07-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 7, 30/7

Kết thúc

Hilleroed

Hilleroed

1 : 5

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 1-3
T7, 19:00 30/07/2022
Vòng 2 - Hạng 2 Đan Mạch
Hilleroed Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tobias Arndal
15
(Pen) Emil Berggreen
23
Troels Kloeve
33
Peter Christiansen
37
Thomas Gall
49
Marc Dal Hende
73
Emil Frederiksen
78

Thống kê trận đấu Hilleroed vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Hilleroed
Hilleroed
SoenderjyskE
SoenderjyskE
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Đan Mạch
01/09 - 2021
Hạng 2 Đan Mạch
30/07 - 2022
22/10 - 2022
02/09 - 2023
02/12 - 2023
Giao hữu
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Hilleroed

Cúp quốc gia Đan Mạch
24/09 - 2025
H1: 0-1
02/09 - 2025
05/08 - 2025
Giao hữu
09/07 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 1-1
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
23/01 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
24/02 - 2026
17/02 - 2026
08/02 - 2026
Giao hữu
30/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2216243550H H
2NaestvedNaestved2213541144H T T
3Vendsyssel FFVendsyssel FF221327841H T
4FC RoskildeFC Roskilde2210571435B B
5ThistedThisted22967433B H
6HIKHIK2210210-1032T B
7VSK AarhusVSK Aarhus226106-528H H H
8Fremad AmagerFremad Amager22868-324T H
9BrabrandBrabrand225611-1021H T H
10SkiveSkive223118-620H H
11Ishoej IFIshoej IF223811-1017H B H
12FC HelsingoerFC Helsingoer223316-2812B H
Lên hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2317243953H H T
2NaestvedNaestved241365945H T T B H
3Vendsyssel FFVendsyssel FF231337842H T H
4FC RoskildeFC Roskilde2410771437B B H H
5ThistedThisted231067636B H T
6HIKHIK2310211-1432T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VSK AarhusVSK Aarhus236116-529H H H H
2Fremad AmagerFremad Amager23869-524T H B
3BrabrandBrabrand236611-824H T H T
4Ishoej IFIshoej IF234811-820H B H T
5SkiveSkive233119-820H H B
6FC HelsingoerFC Helsingoer233416-2813B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow