G. Deegan 22' | |
S. Boyd 56' | |
R. Brittain 57' | |
M. Kovacevic 63' | |
P. Cairney 64' | |
I. Vigurs 64' | |
T. Clancy 66' | |
J. McPake 67' | |
A. Cooper 90' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 27 | 60 | T B T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 26 | 56 | H T H T H | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 21 | 54 | H T T T B | |
| 4 | 27 | 13 | 11 | 3 | 27 | 50 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 13 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -4 | 39 | B T T B B | |
| 7 | 27 | 6 | 12 | 9 | -9 | 30 | B B T H H | |
| 8 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | T B B B H | |
| 9 | 27 | 7 | 6 | 14 | -18 | 27 | B H B H T | |
| 10 | 27 | 5 | 8 | 14 | -21 | 23 | H T B B B | |
| 11 | 28 | 4 | 9 | 15 | -24 | 21 | T B T B H | |
| 12 | 28 | 1 | 10 | 17 | -28 | 13 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

