Jordan White 7 | |
Harry Paton 28 | |
Rocky Bushiri 42 | |
Kevin Nisbet 45 | |
Jake Doyle-Hayes (Kiến tạo: Josh Campbell) 50 | |
Jordan Tillson 55 | |
Joseph Hungbo (Thay: Dominic Samuel) 64 | |
Chris Mueller (Thay: Sylvester Jasper) 70 | |
James Scott (Thay: Kevin Nisbet) 75 | |
Drey Wright (Thay: Ewan Henderson) 76 | |
Jack Baldwin 77 | |
Jake Doyle-Hayes 78 | |
Jake Doyle-Hayes 80 | |
Alex Samuel (Thay: Jordan Tillson) 83 | |
Darren McGregor (Thay: Josh Campbell) 89 |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Ross County
số liệu thống kê

Hibernian

Ross County
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Ross County
Hibernian (3-4-2-1): Matt Macey (1), Rocky Bushiri (33), Ryan Porteous (5), Lewis Stevenson (16), Chris Cadden (27), Jake Doyle-Hayes (22), Josh Campbell (32), Josh Doig (3), Ewan Henderson (80), Sylvester Jasper (20), Kevin Nisbet (15)
Ross County (4-2-3-1): Ross Laidlaw (1), Connor Randall (2), Jack Baldwin (5), Alex Iacovitti (16), Jake Vokins (3), Harry Paton (6), Jordan Tillson (22), Regan Charles-Cook (17), Ross Callachan (8), Dominic Samuel (10), Jordan White (26)

Hibernian
3-4-2-1
1
Matt Macey
33
Rocky Bushiri
5
Ryan Porteous
16
Lewis Stevenson
27
Chris Cadden
22 2
Jake Doyle-Hayes
32
Josh Campbell
3
Josh Doig
80
Ewan Henderson
20
Sylvester Jasper
15
Kevin Nisbet
26
Jordan White
10
Dominic Samuel
8
Ross Callachan
17
Regan Charles-Cook
22
Jordan Tillson
6
Harry Paton
3
Jake Vokins
16
Alex Iacovitti
5
Jack Baldwin
2
Connor Randall
1
Ross Laidlaw

Ross County
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 70’ | Sylvester Jasper Chris Mueller | 64’ | Dominic Samuel Joseph Hungbo |
| 75’ | Kevin Nisbet James Scott | 83’ | Jordan Tillson Alex Samuel |
| 76’ | Ewan Henderson Drey Wright | ||
| 89’ | Josh Campbell Darren McGregor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maciej Dabrowski | Adam MacKinnon | ||
Darren McGregor | Matthew Wright | ||
Chris Mueller | Ben Paton | ||
Christian Doidge | Joseph Hungbo | ||
Drey Wright | Declan Drysdale | ||
Elias Hoff Melkersen | Kayne Ramsay | ||
James Scott | Josh Sims | ||
Oscar MacIntyre | Alex Samuel | ||
Jacob Blaney | Ashley Maynard-Brewer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 18 | 31 | T H T H B | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | B B T T T | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 7 | 22 | T T H T T | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 7 | 21 | B H T T B | |
| 5 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T T T | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | -2 | 19 | T B T H T | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H T B H B | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | T B T H T | |
| 9 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 11 | B B H B B | |
| 10 | 13 | 2 | 4 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 11 | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 10 | T B B B B | |
| 12 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch