![]() Martin Boyle (Kiến tạo: Joe Newell) 22 | |
![]() Kyle Magennis (Kiến tạo: Josh Doig) 26 | |
![]() Christian Doidge (Kiến tạo: Paul McGinn) 33 | |
![]() Harry Clarke 56 | |
![]() David Cancola 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Europa Conference League
Scotland League Cup
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Europa League
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T |
5 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
6 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
7 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
9 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H |
11 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
12 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại