Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Hermannstadt vs FCSB hôm nay 23-01-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 23/1

Kết thúc

Hermannstadt

Hermannstadt

0 : 1

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-0
T2, 01:45 23/01/2023
Vòng 22 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Sibiu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petrisor Petrescu (Thay: Valentin Buhacianu)
46
Andrei Cordea (Thay: Andrea Compagno)
46
Valentin Cretu (Thay: Deian Sorescu)
46
Florinel Coman (Thay: Malcom Edjouma)
58
Adrian Sut
60
Cristian Barbut (Thay: Silviu Balaure)
65
Billel Omrani (Thay: David Miculescu)
68
Risto Radunovic
73
Billel Omrani (Kiến tạo: Florinel Coman)
75
Calin Popescu (Thay: Alexandru Oroian)
75
Alexandru Rauta (Thay: Ciprian Biceanu)
76
Razvan Oaida (Thay: Octavian Popescu)
79
Matko Babic (Thay: Sota Mino)
83
Daniel Paraschiv
90+3'

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs FCSB

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
FCSB
FCSB
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 28
0 Việt vị 1
15 Chuyền dài 16
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
4 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 2
2 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs FCSB

Hermannstadt (4-5-1): Karlo Letica (25), Mihai Butean (17), Florin Bejan (5), Cornel Alexandru Ene (70), Raul Oprut (98), Silviu Balaure (96), Ciprian Ionut Biceanu (29), Sota Mino (14), Alexandru Laurentiu Oroian (51), Valentin Buhacianu (28), Daniel Paraschiv (30)

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Deian Cristian Sorescu (22), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Malcom Edjouma (18), David Raul Miculescu (11), Andrea Compagno (96), Octavian Popescu (10)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-5-1
25
Karlo Letica
17
Mihai Butean
5
Florin Bejan
70
Cornel Alexandru Ene
98
Raul Oprut
96
Silviu Balaure
29
Ciprian Ionut Biceanu
14
Sota Mino
51
Alexandru Laurentiu Oroian
28
Valentin Buhacianu
30
Daniel Paraschiv
10
Octavian Popescu
96
Andrea Compagno
11
David Raul Miculescu
18
Malcom Edjouma
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
33
Risto Radunovic
16
Joonas Tamm
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
22
Deian Cristian Sorescu
32
Stefan Tarnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
46’
Valentin Buhacianu
Ionut Petrisor Petrescu
46’
Deian Sorescu
Valentin Cretu
65’
Silviu Balaure
Cristi Marian Barbut
46’
Andrea Compagno
Andrei Cordea
75’
Alexandru Oroian
Calin Popescu
58’
Malcom Edjouma
Florinel Coman
76’
Ciprian Biceanu
Alexandru Rauta
68’
David Miculescu
Billel Omrani
83’
Sota Mino
Matko Babic
79’
Octavian Popescu
Razvan Oaida
Cầu thủ dự bị
Dragos Petru Iancu
Andrei Vlad
Paolo Medina
Valentin Cretu
Alexandru Rauta
Denis Harut
Cristi Marian Barbut
Florinel Coman
Matko Babic
Iulian Lucian Cristea
Calin Popescu
Billel Omrani
Ionut Petrisor Petrescu
Razvan Oaida
Vlad Ionut Mutiu
Alexandru Pantea
Vladut Popa
Andrei Cordea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
29/08 - 2022
23/01 - 2023
22/09 - 2023
17/12 - 2023
26/08 - 2024
18/01 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
29/08 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Romania
11/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Romania
27/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow