Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti hôm nay 21-10-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 21/10

Kết thúc

Hermannstadt

Hermannstadt

4 : 0

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 21/10/2023
Vòng 13 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Sibiu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Goncalo Gregorio (VAR check)
2
Silviu Balaure
5
Alexandru Daniel Jipa
19
Cristian Negut
25
Dennis Politic (Thay: Gorka Larrucea)
33
Sota Mino
35
Gabriel Iancu (Thay: Cristian Negut)
46
Silviu Balaure
53
Andrei Bani (Thay: Hakim Abdallah)
59
Dani Iglesias (Thay: Nelut Rosu)
59
Alexandru Oroian (Thay: Silviu Balaure)
65
Ciprian Biceanu (Thay: Sota Mino)
65
Lamine Ghezali (Thay: Goncalo Gregorio)
70
Florin Bejan (Thay: Ionut Stoica)
72
Ruben Fonseca (Thay: Daniel Paraschiv)
84
Josue Homawoo
89
Baba Alhassan
90+1'

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
38 Kiểm soát bóng 62
17 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 21
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 9
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti

Hermannstadt (4-4-2): Catalin Cabuz (25), Mihai Butean (17), Marius Gaman (27), Ionut Stoica (4), Paolo Medina (2), Alexandru Daniel Jipa (97), Sota Mino (14), Baba Alhassan (8), Silviu Balaure (96), Cristian Daniel Negut (26), Daniel Paraschiv (30)

Dinamo Bucuresti (4-4-2): Adnan Golubovic (1), Cristian Costin (98), Lucas Alves de Araujo (5), Josue Homawoo (28), Costin Amzar (31), Nelut Rosu (30), Gorka Larrucea (8), Quentin Bena (4), Christian Ilic (16), Goncalo Gregorio (7), Hakim Abdallah (19)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-4-2
25
Catalin Cabuz
17
Mihai Butean
27
Marius Gaman
4
Ionut Stoica
2
Paolo Medina
97
Alexandru Daniel Jipa
14
Sota Mino
8
Baba Alhassan
96 2
Silviu Balaure
26
Cristian Daniel Negut
30
Daniel Paraschiv
19
Hakim Abdallah
7
Goncalo Gregorio
16
Christian Ilic
4
Quentin Bena
8
Gorka Larrucea
30
Nelut Rosu
31
Costin Amzar
28
Josue Homawoo
5
Lucas Alves de Araujo
98
Cristian Costin
1
Adnan Golubovic
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-4-2
Thay người
46’
Cristian Negut
Gabriel Iancu
33’
Gorka Larrucea
Dennis Politic
65’
Silviu Balaure
Alexandru Laurentiu Oroian
59’
Nelut Rosu
Dani Iglesias
65’
Sota Mino
Ciprian Ionut Biceanu
59’
Hakim Abdallah
Ahmed Bani
72’
Ionut Stoica
Florin Bejan
70’
Goncalo Gregorio
Lamine Ghezali
84’
Daniel Paraschiv
Ruben Fonseca
Cầu thủ dự bị
Alexandru Laurentiu Oroian
Dani Iglesias
Cosmin Bucuroiu
Razvan Patriche
Vlad Ionut Mutiu
Razvan Catalin Began
Florin Bejan
Iulian Rosu
Ionut Petrisor Petrescu
Dennis Politic
Gabriel Iancu
Ahmed Bani
Alessandro Murgia
Ricardo Grigore
Ciprian Ionut Biceanu
Lamine Ghezali
Ruben Fonseca
David Irimia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
21/10 - 2023
27/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
16/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
22/07 - 2025
15/07 - 2025
11/03 - 2025
24/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow