Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Hermannstadt vs CFR Cluj hôm nay 01-12-2022

Giải VĐQG Romania - Th 5, 01/12

Kết thúc

Hermannstadt

Hermannstadt

2 : 3

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 1-2
T5, 00:00 01/12/2022
Vòng 6 - VĐQG Romania
Stadionul Gaz Metan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rangelo Janga (Kiến tạo: Cristian Manea)
10
Daniel Birligea
15
Baba Alhassan
17
Rangelo Janga (Kiến tạo: Andrei Burca)
26
Daniel Paraschiv (Kiến tạo: Baba Alhassan)
35
Christopher Braun
39
Bismarck Adjei-Boateng
49
Dan Petrescu
54
Alexandru Oroian (Kiến tạo: Daniel Paraschiv)
56
Camora (Thay: Christopher Braun)
66
Claudiu Petrila (Thay: Daniel Birligea)
66
Cephas Malele (Thay: Ciprian Ioan Deac)
66
Sota Mino
72
Cephas Malele (Kiến tạo: Rangelo Janga)
73
Petrisor Petrescu (Thay: Silviu Balaure)
77
Dragos Petru Iancu (Thay: Alexandru Oroian)
77
Ionut Nastasie (Thay: Baba Alhassan)
83
Paolo Medina (Thay: Raul Oprut)
83
Emmanuel Yeboah (Thay: Rangelo Janga)
89
Matko Babic (Thay: Ciprian Biceanu)
89
Mihai Bordeianu (Thay: Roger)
90
Cephas Malele
90+5'

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
CFR Cluj
CFR Cluj
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 31
0 Việt vị 3
9 Chuyền dài 16
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 5
7 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs CFR Cluj

Hermannstadt (4-3-3): Karlo Letica (25), Mihai Butean (17), Florin Bejan (5), Ionut Stoica (4), Raul Oprut (98), Ciprian Ionut Biceanu (29), Sota Mino (14), Baba Alhassan (8), Silviu Balaure (96), Daniel Paraschiv (30), Alexandru Laurentiu Oroian (51)

CFR Cluj (4-3-3): Simone Scuffet (1), Cristian Manea (4), Yuri (44), Andrei Burca (3), Christopher Braun (47), Lovro Cvek (40), Bismarck Adjei-Boateng (21), Roger (8), Ciprian Deac (10), Rangelo Janga (32), Daniel Birligea (30)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-3-3
25
Karlo Letica
17
Mihai Butean
5
Florin Bejan
4
Ionut Stoica
98
Raul Oprut
29
Ciprian Ionut Biceanu
14
Sota Mino
8
Baba Alhassan
96
Silviu Balaure
30
Daniel Paraschiv
51
Alexandru Laurentiu Oroian
30
Daniel Birligea
32 2
Rangelo Janga
10
Ciprian Deac
8
Roger
21
Bismarck Adjei-Boateng
40
Lovro Cvek
47
Christopher Braun
3
Andrei Burca
44
Yuri
4
Cristian Manea
1
Simone Scuffet
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
77’
Silviu Balaure
Ionut Petrisor Petrescu
66’
Christopher Braun
Camora
77’
Alexandru Oroian
Dragos Petru Iancu
66’
Ciprian Ioan Deac
Cephas Malele
83’
Raul Oprut
Paolo Medina
89’
Rangelo Janga
Emmanuel Yeboah
83’
Baba Alhassan
Ionut Eugen Nastasie
90’
Roger
Mihai Bordeianu
89’
Ciprian Biceanu
Matko Babic
Cầu thủ dự bị
Alexandru Utiu
Razvan Sava
Marius Paul Antoche
Camora
Paolo Medina
Denis Kolinger
Alexandru Rauta
Ovidiu Hoban
Ionut Eugen Nastasie
Mihai Bordeianu
Ionut Petrisor Petrescu
Emmanuel Yeboah
Dragos Petru Iancu
Claudiu Petrila
Matko Babic
Cephas Malele
Valentin Buhacianu
Vito Hammershoy-Mistrati

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
01/12 - 2022
21/12 - 2022
Giao hữu
27/03 - 2023
VĐQG Romania
07/11 - 2023
09/03 - 2024
21/09 - 2024
05/02 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Romania
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Romania
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow