Thứ Bảy, 30/08/2025
Justin Hoogma
21
(Pen) Luuk de Jong
22
Sava Cestic (Thay: Mario Engels)
23
Navajo Bakboord
26
Jerdy Schouten (Kiến tạo: Jordan Teze)
44
Ismael Saibari (Thay: Jerdy Schouten)
46
Jannes Wieckhoff (Thay: Navajo Bakboord)
46
Sem Scheperman (Thay: Marko Vejinovic)
46
Malik Tillman (Thay: Ismael Saibari)
54
Ricardo Pepi (Thay: Luuk de Jong)
60
Patrick van Aanholt (Thay: Sergino Dest)
60
Malik Tillman (Kiến tạo: Joey Veerman)
65
Mohamed Sankoh (Thay: Emil Hansson)
68
Andre Ramalho Silva (Kiến tạo: Ricardo Pepi)
69
Jetro Willems (Thay: Thomas Bruns)
76
Yorbe Vertessen (Thay: Johan Bakayoko)
78
Shurandy Sambo (Thay: Olivier Boscagli)
78
Guus Til (Kiến tạo: Hirving Lozano)
84
Ricardo Pepi (Kiến tạo: Guus Til)
90

Thống kê trận đấu Heracles vs PSV

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
PSV
PSV
33 Kiểm soát bóng 67
9 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 14
0 Việt vị 3
5 Chuyền dài 21
1 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 12
2 Sút không trúng đích 14
4 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs PSV

Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Navajo Bakboord (19), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Thomas Bruns (17), Brian De Keersmaecker (14), Marko Vejinovic (18), Anas Ouahim (10), Emil Hansson (29), Mario Engels (8)

PSV (4-2-3-1): Walter Benitez (1), Jordan Teze (3), Ramalho (5), Olivier Boscagli (18), Sergino Dest (8), Jerdy Schouten (22), Joey Veerman (23), Johan Bakayoko (11), Guus Til (20), Hirving Lozano (27), Luuk De Jong (9)

Heracles
Heracles
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
19
Navajo Bakboord
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
12
Ruben Roosken
17
Thomas Bruns
14
Brian De Keersmaecker
18
Marko Vejinovic
10
Anas Ouahim
29
Emil Hansson
8
Mario Engels
9
Luuk De Jong
27
Hirving Lozano
20
Guus Til
11
Johan Bakayoko
23
Joey Veerman
22
Jerdy Schouten
8
Sergino Dest
18
Olivier Boscagli
5
Ramalho
3
Jordan Teze
1
Walter Benitez
PSV
PSV
4-2-3-1
Thay người
23’
Mario Engels
Sava-Arangel Cestic
46’
Malik Tillman
Ismael Saibari
46’
Navajo Bakboord
Jannes Wieckhoff
54’
Ismael Saibari
Malik Tillman
46’
Marko Vejinovic
Sem Scheperman
60’
Luuk de Jong
Ricardo Pepi
68’
Emil Hansson
Mohamed Sankoh
60’
Sergino Dest
Patrick Van Aanholt
76’
Thomas Bruns
Jetro Willems
78’
Olivier Boscagli
Shurandy Sambo
78’
Johan Bakayoko
Yorbe Vertessen
Cầu thủ dự bị
Fabian De Keijzer
Joel Drommel
Robin Jalving
Boy Waterman
Jannes Wieckhoff
Shurandy Sambo
Sava-Arangel Cestic
Isaac Babadi
Melih Ibrahimoglu
Tygo Land
Sem Scheperman
Ismael Saibari
Antonio Satriano
Ricardo Pepi
Lasse Wehmeyer
Jason Van Duiven
Mohamed Sankoh
Yorbe Vertessen
Bryan Limbombe
Malik Tillman
Jetro Willems
Patrick Van Aanholt
Stijn Bultman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
04/11 - 2012
27/01 - 2013
25/08 - 2013
15/02 - 2014
09/11 - 2014
10/05 - 2015
20/09 - 2015
14/08 - 2021
H1: 0-1
06/03 - 2022
H1: 1-0
04/11 - 2023
H1: 0-2
Giao hữu
07/01 - 2024
VĐQG Hà Lan
17/02 - 2024
H1: 1-0
18/08 - 2024
H1: 1-0
15/05 - 2025
H1: 4-0

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
08/07 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
23/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
Siêu cúp Hà Lan
03/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
26/07 - 2025
12/07 - 2025
H1: 2-1
05/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025
15/05 - 2025
H1: 4-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV330099T T T
3AjaxAjax321047T H T
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam303003H H H
11FC TwenteFC Twente3102-23B B T
12NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles3021-32H H B
14Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
15SC HeerenveenSC Heerenveen3012-21H B B
16TelstarTelstar3012-41B B H
17ExcelsiorExcelsior3003-90B B B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow