Tao Liu 16 | |
Junjie Meng (Thay: Hetao Hu) 32 | |
Yixin Liu 44 | |
Jing Hu 45 | |
Tim Chow 66 | |
Guichao Wu (Thay: Tim Chow) 67 | |
Zhao Ke (Thay: Yihao Zhong) 86 | |
Ting Yang (Thay: Jing Hu) 89 | |
Guido Carrillo (Thay: Toni Sunjic) 89 | |
Xin Luo (Thay: Zichang Huang) 89 | |
Saldanha 90+3' | |
Shuai Yang 90+5' | |
Adrian Mierzejewski 90+7' | |
Saldanha 90+9' | |
Fernando Karanga 90+11' |
Thống kê trận đấu Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Henan Songshan

Chengdu Rongcheng
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 12
2 Việt vị 3
7 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
Henan Songshan (4-4-2): Wang Guoming (19), Feng Boxuan (20), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Yixin Liu (2), Adrian Mierzejewski (10), Wang Shangyuan (6), Tomas Pina (17), Yihao Zhong (29), Huang Zichang (8), Fernando Karanga (7)
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Junchen Gou (36), Jing Hu (13), Tao Liu (26), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Hetao Hu (2), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Saldanha (12), Kim Min-woo (11)

Henan Songshan
4-4-2
19
Wang Guoming
20
Feng Boxuan
23
Toni Sunjic
3
Shuai Yang
2
Yixin Liu
10
Adrian Mierzejewski
6
Wang Shangyuan
17
Tomas Pina
29
Yihao Zhong
8
Huang Zichang
7
Fernando Karanga
11
Kim Min-woo
12
Saldanha
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
2
Hetao Hu
39
Gan Chao
8
Tim Chow
3
Xin Tang
26
Tao Liu
13
Jing Hu
36
Junchen Gou
33
Zhang Yan

Chengdu Rongcheng
3-4-3
| Thay người | |||
| 86’ | Yihao Zhong Ke Zhao | 32’ | Hetao Hu Junjie Meng |
| 89’ | Zichang Huang Xin Luo | 67’ | Tim Chow Guichao Wu |
| 89’ | Toni Sunjic Guido Carrillo | 89’ | Jing Hu Yang Ting |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shi Xiaotian | Xing Yu | ||
Dong Han | Han Xuan | ||
Ke Zhao | Liu Bin | ||
Zhong Jinbao | Han Guanghui | ||
Palmanjan Kyum | Hanlin Wang | ||
Xin Luo | Min Junlin | ||
Guido Carrillo | Yang Ting | ||
Zheng Junwei | Guichao Wu | ||
Ma Xingyu | Xiang Baixu | ||
Jiahui Liu | Rui Gan | ||
Keqiang Chen | Xingyu Hu | ||
Haoran Wang | Junjie Meng | ||
Nhận định Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
