Thứ Bảy, 29/11/2025
Tao Liu
16
Junjie Meng (Thay: Hetao Hu)
32
Yixin Liu
44
Jing Hu
45
Tim Chow
66
Guichao Wu (Thay: Tim Chow)
67
Zhao Ke (Thay: Yihao Zhong)
86
Ting Yang (Thay: Jing Hu)
89
Guido Carrillo (Thay: Toni Sunjic)
89
Xin Luo (Thay: Zichang Huang)
89
Saldanha
90+3'
Shuai Yang
90+5'
Adrian Mierzejewski
90+7'
Saldanha
90+9'
Fernando Karanga
90+11'

Thống kê trận đấu Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Henan Songshan
Henan Songshan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 12
2 Việt vị 3
7 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng

Henan Songshan (4-4-2): Wang Guoming (19), Feng Boxuan (20), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Yixin Liu (2), Adrian Mierzejewski (10), Wang Shangyuan (6), Tomas Pina (17), Yihao Zhong (29), Huang Zichang (8), Fernando Karanga (7)

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Zhang Yan (33), Junchen Gou (36), Jing Hu (13), Tao Liu (26), Xin Tang (3), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Hetao Hu (2), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Saldanha (12), Kim Min-woo (11)

Henan Songshan
Henan Songshan
4-4-2
19
Wang Guoming
20
Feng Boxuan
23
Toni Sunjic
3
Shuai Yang
2
Yixin Liu
10
Adrian Mierzejewski
6
Wang Shangyuan
17
Tomas Pina
29
Yihao Zhong
8
Huang Zichang
7
Fernando Karanga
11
Kim Min-woo
12
Saldanha
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
2
Hetao Hu
39
Gan Chao
8
Tim Chow
3
Xin Tang
26
Tao Liu
13
Jing Hu
36
Junchen Gou
33
Zhang Yan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
Thay người
86’
Yihao Zhong
Ke Zhao
32’
Hetao Hu
Junjie Meng
89’
Zichang Huang
Xin Luo
67’
Tim Chow
Guichao Wu
89’
Toni Sunjic
Guido Carrillo
89’
Jing Hu
Yang Ting
Cầu thủ dự bị
Shi Xiaotian
Xing Yu
Dong Han
Han Xuan
Ke Zhao
Liu Bin
Zhong Jinbao
Han Guanghui
Palmanjan Kyum
Hanlin Wang
Xin Luo
Min Junlin
Guido Carrillo
Yang Ting
Zheng Junwei
Guichao Wu
Ma Xingyu
Xiang Baixu
Jiahui Liu
Rui Gan
Keqiang Chen
Xingyu Hu
Haoran Wang
Junjie Meng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
25/09 - 2022
05/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
17/10 - 2025
AFC Champions League
30/09 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow