Zichang Huang (Kiến tạo: Tomas Pina) 20 | |
Ke Zhao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 21 | |
Zhao Ke (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 22 | |
Yang Li 32 | |
Xie Pengfei (Thay: Yang Li) 46 | |
Li Songyi (Thay: Xin Luo) 46 | |
Wei Shihao (Thay: Luo Jing) 46 | |
Pengfei Xie (Thay: Yang Li) 46 | |
Songyi Li (Thay: Xin Luo) 46 | |
Shihao Wei (Thay: Jing Luo) 46 | |
Tomas Pina 68 | |
Yihao Zhong (Thay: Huang Zichang) 69 | |
Aziz (Thay: Nicolae Stanciu) 69 | |
Abdul-Aziz Yakubu (Thay: Nicolae Stanciu) 69 | |
Yihao Zhong (Thay: Zichang Huang) 70 | |
Jiahui Liu (Thay: Cao Gu) 70 | |
Jiahui Liu (Thay: Gu Cao) 71 | |
Zhao Ke 80 | |
Pengfei Xie 80 | |
Shangyuan Wang 83 | |
Yixin Liu (Thay: Nemanja Covic) 83 | |
Senwen Luo (Thay: Dinghao Yan) 83 | |
Abdul-Aziz Yakubu 90 | |
Yihao Zhong 90+8' |
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Henan Songshan Longmen

Wuhan Three Towns
38 Kiểm soát bóng 62
17 Phạm lỗi 13
9 Ném biên 22
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 18
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 7
11 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Wuhan Three Towns
Henan Songshan Longmen (4-4-2): Wang Guoming (19), Xin Luo (4), Gu Cao (5), Shuai Yang (3), Dilmurat Mawlanyaz (33), Adrian Mierzejewski (10), Tomas Pina (17), Huang Zichang (8), Wang Shangyuan (6), Nemanja Covic (20), Boyuan Feng (9)
Wuhan Three Towns (3-5-2): Dianzuo Liu (22), Wallace (3), Yang Li (2), Gao Zhunyi (20), Deng Hanwen (25), Dinghao Yan (8), Nicolae Stanciu (10), Zhang Xiaobin (12), Luo Jing (14), Ademilson Braga Bispo Junior (7), Davidson (11)

Henan Songshan Longmen
4-4-2
19
Wang Guoming
4
Xin Luo
5
Gu Cao
3
Shuai Yang
33
Dilmurat Mawlanyaz
10
Adrian Mierzejewski
17
Tomas Pina
8
Huang Zichang
6
Wang Shangyuan
20
Nemanja Covic
9
Boyuan Feng
11
Davidson
7
Ademilson Braga Bispo Junior
14
Luo Jing
12
Zhang Xiaobin
10
Nicolae Stanciu
8
Dinghao Yan
25
Deng Hanwen
20
Gao Zhunyi
2
Yang Li
3
Wallace
22
Dianzuo Liu

Wuhan Three Towns
3-5-2
| Thay người | |||
| 22’ | Dilmurat Mawlanyaz Ke Zhao | 46’ | Jing Luo Shihao Wei |
| 46’ | Xin Luo Songyi Li | 46’ | Yang Li Xie Pengfei |
| 70’ | Zichang Huang Yihao Zhong | 69’ | Nicolae Stanciu Aziz |
| 70’ | Cao Gu Jiahui Liu | 83’ | Dinghao Yan Luo Senwen |
| 83’ | Nemanja Covic Yixin Liu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yihao Zhong | Fei Wu | ||
Peng Peng | Jiayu Guo | ||
Keqiang Chen | Yang Kuo | ||
Yixin Liu | Luo Senwen | ||
Zhao Yuhao | Ren Hang | ||
Runtong Song | Shihao Wei | ||
Jiahui Liu | Yi Denny Wang | ||
Dilyimit Tudi | Zhang Wentao | ||
Dong Han | Xie Pengfei | ||
Gao Tianyu | Qianglong Tao | ||
Xu Tang | Aziz | ||
Songyi Li | He Chao | ||
Ke Zhao | |||
Nhận định Henan Songshan Longmen vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
