- Djordje Denic (Thay: Bin Liu)
46 - Songyi Li (Thay: Cao Gu)
46 - Frank Acheampong (Kiến tạo: Nemanja Covic)
50 - Yilin Yang (Thay: Zichang Huang)
60 - Zhao Ke (Thay: Haofeng Xu)
90 - Ziyi Niu (Thay: Frank Acheampong)
90 - Jiamin Xu
90+7'
- (VAR check)
11 - Jinghang Hu (Thay: Jinbao Zhong)
46 - Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang)
46 - Wei Zhang (Thay: Wei Long)
71 - (Pen) Elvis Saric
75
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê
Henan Songshan Longmen
Qingdao Hainiu
55 Kiếm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Qingdao Hainiu
Henan Songshan Longmen (3-4-2-1): Jiamin Xu (26), Gu Cao (5), Wang Shangyuan (6), Iago Maidana (36), Xu Haofeng (13), Liu Bin (15), Ruifeng Huang (22), Bruno Nazario (40), Huang Zichang (10), Frank Acheampong (11), Nemanja Covic (20)
Qingdao Hainiu (4-4-2): Pengfei Mou (28), Hailong Li (16), Junshuai Liu (3), Milos Milovic (4), Dong Xu (24), Geon Myeong Wang (25), Zhong Jinbao (30), Long Wei (32), Evans Kangwa (10), Martin Boakye (11), Elvis Saric (7)
Henan Songshan Longmen
3-4-2-1
26
Jiamin Xu
5
Gu Cao
6
Wang Shangyuan
36
Iago Maidana
13
Xu Haofeng
15
Liu Bin
22
Ruifeng Huang
40
Bruno Nazario
10
Huang Zichang
11
Frank Acheampong
20
Nemanja Covic
7
Elvis Saric
11
Martin Boakye
10
Evans Kangwa
32
Long Wei
30
Zhong Jinbao
25
Geon Myeong Wang
24
Dong Xu
4
Milos Milovic
3
Junshuai Liu
16
Hailong Li
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Cao Gu Li Songyi | 46’ | Chien-Ming Wang Chunxin Chen |
46’ | Bin Liu Dorde Denic | 46’ | Jinbao Zhong Hu Jinghang |
60’ | Zichang Huang Yilin Yang | 71’ | Wei Long Zhang Wei |
90’ | Haofeng Xu Ke Zhao | ||
90’ | Frank Acheampong Ziyi Niu |
Cầu thủ dự bị | |||
Li Songyi | Suda Li | ||
Dong Han | Jun Liu | ||
Li Tenglong | Diego Lopes | ||
Yilin Yang | Long Zheng | ||
Ke Zhao | Chunxin Chen | ||
Dorde Denic | Hu Jinghang | ||
Jinshuai Wang | Yibo Sha | ||
Ziyi Niu | Weicheng Liu | ||
Yang Kuo | Ma Xingyu | ||
Oliver Gerbig | Zihao Wang | ||
Keqiang Chen | Jiashen Liu | ||
Feng Boyuan | Zhang Wei |
Nhận định Henan Songshan Longmen vs Qingdao Hainiu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B | |
9 | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B | |
10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B | |
11 | | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B | |
15 | | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại