Thứ Bảy, 18/04/2026
Miao Tang
28
Tianyu Gao
32
Zichang Huang
33
Xin Luo (Thay: Songyi Li)
46
Adrian Mierzejewski
56
Rui Gan (Thay: Miao Tang)
59
Jing Hu (Thay: Yiming Yang)
60
Yihao Zhong (Thay: Keqiang Chen)
62
Xin Luo
72
Tim Chow
76
Yixin Liu (Thay: Zhao Ke)
77
Runtong Song (Thay: Tianyu Gao)
77
Manuel Palacios (Thay: Romulo)
84
Chao Gan (Thay: Bin Liu)
84
Yuhao Zhao (Thay: Tomas Pina)
90

Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Chengdu Rongcheng

Henan Songshan Longmen (4-3-3): Wang Guoming (19), Songyi Li (24), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Ke Zhao (11), Gao Tianyu (14), Tomas Pina (17), Wang Shangyuan (6), Adrian Mierzejewski (10), Keqiang Chen (21), Huang Zichang (8)

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Zhang Yan (33), Yang Yiming (23), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Liu Bin (27), Kim Min-woo (11), Tang Miao (20), Tim Chow (8), Romulo Jose Pacheco da Silva (10), Felipe Silva (21), Elkeson (9)

Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
4-3-3
19
Wang Guoming
24
Songyi Li
23
Toni Sunjic
3
Shuai Yang
11
Ke Zhao
14
Gao Tianyu
17
Tomas Pina
6
Wang Shangyuan
10
Adrian Mierzejewski
21
Keqiang Chen
8
Huang Zichang
9
Elkeson
21
Felipe Silva
10
Romulo Jose Pacheco da Silva
8
Tim Chow
20
Tang Miao
11
Kim Min-woo
27
Liu Bin
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
23
Yang Yiming
33
Zhang Yan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
Thay người
46’
Songyi Li
Xin Luo
59’
Miao Tang
Rui Gan
62’
Keqiang Chen
Yihao Zhong
60’
Yiming Yang
Jing Hu
77’
Tianyu Gao
Runtong Song
84’
Romulo
Manuel Palacios
77’
Zhao Ke
Yixin Liu
84’
Bin Liu
Gan Chao
90’
Tomas Pina
Zhao Yuhao
Cầu thủ dự bị
Yihao Zhong
Jian Tao
Xin Luo
Hu Ruibao
Runtong Song
Zhuoyi Feng
Jiahui Liu
Junchen Gou
Dilmurat Mawlanyaz
Manuel Palacios
Zhao Yuhao
Rui Gan
Gu Cao
Jing Hu
Yixin Liu
Xin Tang
Peng Peng
Gan Chao
Dong Han
Yanfeng Dong
Minjie Yang
Chuang Tang
Dilyimit Tudi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
25/09 - 2022
05/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
12/04 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng65101116T H T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC6420514T H T T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun630329B T B T B
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City6204-46T B T B B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast6123-85B T B H H
8Shandong TaishanShandong Taishan631204T B B T H
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional622213H T B B H
10Shanghai PortShanghai Port621312T B T B H
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan6123-10B H B B H
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns6114-4-1T H B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu6123-5-2B B T H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger6123-2-5B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow