Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Shanyder Borgelin (Kiến tạo: Albin Winbo) 7 | |
Alexander Johansson (Kiến tạo: Jonathan Hasselqvist) 29 | |
Shanyder Borgelin 51 | |
Adam Akimey (Thay: Jonathan Hasselqvist) 64 | |
Alvin Nordin (Thay: Lucas Persson) 64 | |
Jonathan Nilsson (Thay: Willhelm Aerlig) 65 | |
Hampus Zackrisson (Thay: Emil Hellman) 71 | |
Aulon Bitiqi (Thay: Shanyder Borgelin) 71 | |
Erion Sadiku 77 | |
Alvin Nordin 81 | |
Anton Thorsson (Thay: Severin Nioule) 83 | |
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Alexander Johansson) 84 | |
Albin Winbo (Kiến tạo: Anton Thorsson) 86 | |
Daouda Amadou 90+6' |
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Varbergs BoIS FC


Diễn biến Helsingborgs IF vs Varbergs BoIS FC
Thẻ vàng cho Daouda Amadou.
Anton Thorsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Albin Winbo đã ghi bàn!
Alexander Johansson rời sân và được thay thế bởi Kevin Appiah Nyarko.
Severin Nioule rời sân và được thay thế bởi Anton Thorsson.
Thẻ vàng cho Alvin Nordin.
Thẻ vàng cho Erion Sadiku.
Shanyder Borgelin rời sân và được thay thế bởi Aulon Bitiqi.
Emil Hellman rời sân và được thay thế bởi Hampus Zackrisson.
Willhelm Aerlig rời sân và được thay thế bởi Jonathan Nilsson.
Lucas Persson rời sân và được thay thế bởi Alvin Nordin.
Jonathan Hasselqvist rời sân và được thay thế bởi Adam Akimey.
V À A A O O O - Shanyder Borgelin đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jonathan Hasselqvist đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Johansson đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Albin Winbo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shanyder Borgelin đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Varbergs BoIS FC
Helsingborgs IF (3-5-2): Johan Brattberg (1), Daouda Amadou (45), Jakob Voelkerling Persson (3), Lino Wernberg Hyppaenen (42), Jonathan Hasselqvist (36), Ervin Gigović (8), Lukas Kjellnas (14), Max Svensson (10), Simon Bengtsson (5), Lucas Persson (19), Alexander Johansson (9)
Varbergs BoIS FC (4-1-4-1): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Erion Sadiku (28), Wilhelm Arlig (7), Noah Johansson (15), Albin Winbo (8), Severin Nioule (12), Shanyder Borgelin (49)


| Thay người | |||
| 64’ | Jonathan Hasselqvist Adam Akimey | 65’ | Willhelm Aerlig Jonathan Nilsson |
| 64’ | Lucas Persson Alvin Nordin | 71’ | Emil Hellman Hampus Zackrisson |
| 84’ | Alexander Johansson Kevin Appiah Nyarko | 71’ | Shanyder Borgelin Aulon Bitiqi |
| 83’ | Severin Nioule Anton Thorsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Andersson Wagnborg | William Selven | ||
Adam Akimey | Olle Andersson | ||
Casper Ljung | Karl Strindholm | ||
Leo Hedenberg | Hampus Zackrisson | ||
William Westerlund | Aulon Bitiqi | ||
Loret Sadiku | Anton Thorsson | ||
Kevin Appiah Nyarko | Jonathan Nilsson | ||
Alvin Nordin | Olle Werner | ||
Milan Kordik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | H H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B T H T T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | T T T H B | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | B T H H T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H H B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 11 | B B T H H | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | H B T B H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B T H H B | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | T H B T B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 2 | 10 | T B B T T | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T B B B H | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | T H H H B | |
| 14 | 8 | 0 | 7 | 1 | -1 | 7 | H H H H H | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H T B B | |
| 16 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch