Ervin Gigovic rời sân và được thay thế bởi Marcus Gudmann.
![]() Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Wilhelm Nilsson) 11 | |
![]() Oliver Gustafsson (Thay: Tom Amos) 22 | |
![]() Mass Modou Sise 32 | |
![]() Noah Johansson 36 | |
![]() Jon Birkfeldt 38 | |
![]() Max Svensson (Thay: Casper Ljung) 62 | |
![]() Wiggo Hjort (Thay: Alexander Faltsetas) 66 | |
![]() Vilhelm Gunnarsson (Thay: Mass Modou Sise) 66 | |
![]() Max Svensson (Kiến tạo: Ervin Gigovic) 71 | |
![]() Baker Amer (Thay: Adam Akimey) 82 | |
![]() Oscar Aga (Thay: Alexander Johansson) 82 | |
![]() Alvin Nordin (Thay: Wilhelm Loeper) 82 | |
![]() Edmond Berisha (Thay: Noah Johansson) 84 | |
![]() Baker Amer 86 | |
![]() Marcus Gudmann (Thay: Ervin Gigovic) 89 |
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Utsiktens BK


Diễn biến Helsingborgs IF vs Utsiktens BK

V À A A O O O - Baker Amer đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Noah Johansson rời sân và được thay thế bởi Edmond Berisha.
Wilhelm Loeper rời sân và được thay thế bởi Alvin Nordin.
Alexander Johansson rời sân và được thay thế bởi Oscar Aga.
Adam Akimey rời sân và được thay thế bởi Baker Amer.
Ervin Gigovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Max Svensson đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Mass Modou Sise rời sân và được thay thế bởi Vilhelm Gunnarsson.
Alexander Faltsetas rời sân và được thay thế bởi Wiggo Hjort.
Casper Ljung rời sân và được thay thế bởi Max Svensson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jon Birkfeldt.

Thẻ vàng cho Noah Johansson.

Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.
Tom Amos rời sân và được thay thế bởi Oliver Gustafsson.

V À A A A O O O Helsingborg ghi bàn.
Wilhelm Nilsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Utsiktens BK
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), Simon Bengtsson (5), Wilhelm Loeper (7), Ervin Gigović (8), Lukas Kjellnas (14), Adam Akimey (9), Alexander Johansson (16), Casper Ljung (18)
Utsiktens BK (4-4-2): Tom Amos (31), David Tokpah (4), Sebastian Lagerlund (33), Liiban Abdirahman Abadid (16), Malkolm Moenza (13), Alvin Karlsson (23), Alexander Faltsetas (8), Noah Johansson (25), Arian Kabashi (10), Mass Sise (9), Robin Book (11)


Thay người | |||
62’ | Casper Ljung Max Svensson | 22’ | Tom Amos Oliver Gustafsson |
82’ | Adam Akimey Baker Amer | 66’ | Alexander Faltsetas Wiggo Hjort |
82’ | Alexander Johansson Oscar Aga | 66’ | Mass Modou Sise Vilhelm Gunnarsson |
82’ | Wilhelm Loeper Alvin Nordin | 84’ | Noah Johansson Edmond Berisha |
89’ | Ervin Gigovic Marcus Mustac Gudmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Emil Radahl | Oliver Gustafsson | ||
Marcus Mustac Gudmann | Abdul Rashid Adam | ||
Max Svensson | Wiggo Hjort | ||
Baker Amer | Edmond Berisha | ||
William Westerlund | Enzo Andrén | ||
Oscar Aga | Vilhelm Gunnarsson | ||
Alvin Nordin | Kevin Rodeblad Lowe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây Utsiktens BK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 11 | 8 | 1 | 19 | 41 | T H T T T |
2 | ![]() | 20 | 11 | 6 | 3 | 23 | 39 | T T H T H |
3 | ![]() | 20 | 11 | 5 | 4 | 11 | 38 | T T T B T |
4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | H H H T T | |
5 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | H B T T B |
6 | ![]() | 20 | 8 | 6 | 6 | 4 | 30 | T B B H H |
7 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 9 | 29 | H T B H T |
8 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 4 | 29 | H T T T H |
9 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | H B T T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | 2 | 27 | B H T H B |
11 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -13 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 7 | 8 | -9 | 22 | B H B B H |
13 | ![]() | 20 | 4 | 9 | 7 | -3 | 21 | B T B H B |
14 | ![]() | 20 | 4 | 5 | 11 | -16 | 17 | B H B B T |
15 | ![]() | 20 | 1 | 6 | 13 | -22 | 9 | H B T B H |
16 | ![]() | 20 | 0 | 8 | 12 | -18 | 8 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại