Đó là nó! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Esim Mehmed) 15 | |
Kevin Appiah Nyarko 18 | |
Clancy Biten 31 | |
Daouda Amadou 34 | |
Vincent Sundberg 34 | |
Jakob Voelkerling Persson 37 | |
A. Johansson (Thay: A. Akimey) 46 | |
Alexander Johansson (Thay: Adam Akimey) 46 | |
Gustav Forssell (Kiến tạo: Olle Kjellman Olblad) 56 | |
Jonathan Hasselqvist (Thay: Casper Ljung) 67 | |
Lucas Persson (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 67 | |
Hugo Engstroem (Thay: Olle Kjellman Olblad) 69 | |
William Westerlund (Thay: Daouda Amadou) 71 | |
Oscar Iglicar Berntsson (Thay: Gustav Forssell) 75 | |
Awaka Djoro (Thay: Elias Forsberg) 75 | |
Samuel Asoma (Thay: Ervin Gigovic) 78 | |
Lino Wernberg Hyppaenen (Kiến tạo: Max Svensson) 79 | |
Lucas Persson 79 | |
Lucas Persson (Kiến tạo: Max Svensson) 81 | |
Linus Tornblad (Thay: Leonardo Shahin) 90 |
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs IK Oddevold

Diễn biến Helsingborgs IF vs IK Oddevold
Leonardo Shahin rời sân và được thay thế bởi Linus Tornblad.
V À A A O O O - Lucas Persson đã ghi bàn!
Max Svensson kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Max Svensson đã kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Lucas Persson.
V À A A O O O - Lino Wernberg Hyppaenen ghi bàn!
Ervin Gigovic rời sân và được thay thế bởi Samuel Asoma.
Elias Forsberg rời sân và được thay thế bởi Awaka Djoro.
Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Oscar Iglicar Berntsson.
Daouda Amadou rời sân và được thay thế bởi William Westerlund.
Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Hugo Engstroem.
Kevin Appiah Nyarko rời sân và được thay thế bởi Lucas Persson.
Casper Ljung rời sân và được thay thế bởi Jonathan Hasselqvist.
Olle Kjellman Olblad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustav Forssell đã ghi bàn!
Adam Akimey rời sân và được thay thế bởi Alexander Johansson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jakob Voelkerling Persson.
Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs IK Oddevold
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Daouda Amadou (45), Simon Bengtsson (5), Adam Akimey (11), Adam Akimey (11), Ervin Gigović (8), Lukas Kjellnas (14), Max Svensson (10), Casper Ljung (18), Kevin Appiah Nyarko (29)
IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Erik Hedenquist (3), Alexander Almqvist (21), Vincent Sundberg (7), Elias Forsberg (15), Gabriel Sandberg (14), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)

| Thay người | |||
| 46’ | Adam Akimey Alexander Johansson | 69’ | Olle Kjellman Olblad Hugo Engstrom |
| 67’ | Casper Ljung Jonathan Hasselqvist | 75’ | Gustav Forssell Oscar Iglicar Berntsson |
| 67’ | Kevin Appiah Nyarko Lucas Persson | 75’ | Elias Forsberg Awaka Djoro |
| 71’ | Daouda Amadou William Westerlund | 90’ | Leonardo Shahin Linus Tornblad |
| 78’ | Ervin Gigovic Samuel Asoma | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Asoma | Filip Järlesand | ||
Alexander Johansson | Oscar Iglicar Berntsson | ||
Leo Hedenberg | Linus Tornblad | ||
William Westerlund | Emmanuel Gono | ||
Alvin Nordin | Awaka Djoro | ||
Victor Wagnborg | Hugo Engstrom | ||
Lino Wernberg Hyppaenen | Adam Engelbrektsson | ||
Jonathan Hasselqvist | Johan Albin | ||
Lucas Persson | Mattias Bahno | ||
Alexander Johansson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây IK Oddevold
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | H H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B T H T T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | T T T H B | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | B T H H T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H H B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 11 | B B T H H | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | H B T B H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B T H H B | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | T H B T B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 2 | 10 | T B B T T | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T B B B H | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | T H H H B | |
| 14 | 8 | 0 | 7 | 1 | -1 | 7 | H H H H H | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H T B B | |
| 16 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch