Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Helsingborg vs Utsiktens BK hôm nay 14-04-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 14/4

Kết thúc

Helsingborg

Helsingborg

1 : 1

Utsiktens BK

Utsiktens BK

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 14/04/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Thụy Điển
Olympia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taylor Silverholt (Kiến tạo: Ervin Gigovic)
36
Robin Book (Kiến tạo: Fredrik Martinsson)
45
Malkolm Moenza
51
Predrag Randjelovic
64
Adam Hellborg (Thay: Ervin Gigovic)
69
Arian Kabashi (Thay: Wilhelm Loeper)
69
Suleman Zurmati (Thay: Predrag Randjelovic)
69
Oliver Gustafsson
71
Filip Trpcevski (Thay: Lucas Lima)
80
Allan Mohideen (Thay: Malkolm Moenza)
80
Erik Westermark (Thay: Ivo Pekalski)
80
Adrian Svanbaeck (Thay: Benjamin Acquah)
86
Alexander Faltsetas (Thay: Robin Book)
87
Amar Muhsin (Thay: Taylor Silverholt)
90

Thống kê trận đấu Helsingborg vs Utsiktens BK

số liệu thống kê
Helsingborg
Helsingborg
Utsiktens BK
Utsiktens BK
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helsingborg vs Utsiktens BK

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (13), Ervin Gigovic (16), Lukas Kjellnas (14), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Utsiktens BK (4-4-2): Elias Hadaya (30), Tim Fredrik Mikael Martinsson (27), Jesper Brandt (3), Kevin Rodeblad Lowe (21), Malkolm Moenza (13), Predrag Randelovic (22), Sebastian Lagerlund (33), Ivo Dominik Pekalski (23), Robin Book (11), Lucas Lima (9), Albin Skoglund (10)

Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
19
Benjamin Orn
4
Thomas Pauck Rogne
3
Wilhelm Nilsson
23
William Westerlund
13
Wilhelm Loeper
16
Ervin Gigovic
14
Lukas Kjellnas
11
Milan Rasmussen
27
Benjamin Acquah
9
Taylor Silverholt
10
Albin Skoglund
9
Lucas Lima
11
Robin Book
23
Ivo Dominik Pekalski
33
Sebastian Lagerlund
22
Predrag Randelovic
13
Malkolm Moenza
21
Kevin Rodeblad Lowe
3
Jesper Brandt
27
Tim Fredrik Mikael Martinsson
30
Elias Hadaya
Utsiktens BK
Utsiktens BK
4-4-2
Thay người
69’
Wilhelm Loeper
Arian Kabashi
69’
Predrag Randjelovic
Suleman Zurmati
69’
Ervin Gigovic
Adam Hellborg
80’
Malkolm Moenza
Allan Mohideen
86’
Benjamin Acquah
Adrian Svanback
80’
Ivo Pekalski
Erik Westermark
90’
Taylor Silverholt
Amar Muhsin
80’
Lucas Lima
Filip Trpcevski
87’
Robin Book
Alexander Faltsetas
Cầu thủ dự bị
Nils Arvidsson
Oliver Gustafsson
Jon Birkfeldt
Daniel Hermansson
Arian Kabashi
Allan Mohideen
Dennis Olsson
Erik Westermark
Adrian Svanback
Alexander Faltsetas
Adam Hellborg
Suleman Zurmati
Amar Muhsin
Filip Trpcevski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
21/05 - 2023
01/08 - 2023
14/04 - 2024
05/10 - 2024
22/07 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
30/08 - 2025
27/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Hạng 2 Thụy Điển
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
8Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
9IK BrageIK Brage20785429H T T T H
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow