Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Helsingborg vs Oesters IF hôm nay 30-07-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 30/7

Kết thúc

Helsingborg

Helsingborg

3 : 2

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 3-1
T3, 00:00 30/07/2024
Vòng 16 - Hạng 2 Thụy Điển
Olympia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ervin Gigovic (Kiến tạo: Wilhelm Loeper)
4
Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Dennis Olsson)
7
Taylor Silverholt (Kiến tạo: Jon Birkfeldt)
18
Alibek Aliev (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
22
Alibek Aliev
26
Sebastian Starke Hedlund (Thay: Vladimir Rodic)
30
Lukas Bergqvist
36
Ivan Kricak
51
Milan Rasmussen (Thay: Taylor Silverholt)
61
Daniel Ljung (Thay: Albin Moerfelt)
64
Jon Birkfeldt
66
Arian Kabashi (Thay: Adrian Svanbaeck)
68
Hannes Bladh Pijaca (Thay: Manasse Kusu)
69
Thorri Thorisson (Thay: Tatu Varmanen)
69
Lukas Bergqvist (Kiến tạo: Thorri Thorisson)
79
Daniel Bergman (Thay: Jon Birkfeldt)
81

Thống kê trận đấu Helsingborg vs Oesters IF

số liệu thống kê
Helsingborg
Helsingborg
Oesters IF
Oesters IF
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helsingborg vs Oesters IF

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Taylor Silverholt (9), Benjamin Acquah (27)

Oesters IF (4-3-3): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), David Seger (7), Manasse Kusu (8), Adam Bergmark Wiberg (19), Chriss-Albin Mörfelt (10), Alibek Aliev Aliyevich (20), Vladimir Rodic (23)

Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
2
Jon Birkfeldt
4
Thomas Pauck Rogne
3
Wilhelm Nilsson
20
Dennis Olsson
13
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
16
Ervin Gigović
21
Adrian Svanback
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
23
Vladimir Rodic
20
Alibek Aliev Aliyevich
10
Chriss-Albin Mörfelt
19
Adam Bergmark Wiberg
8
Manasse Kusu
7
David Seger
21
Lukas Bergquist
15
Ivan Kricak
5
Mattis Adolfsson
33
Tatu Varmanen
13
Robin Wallinder
Oesters IF
Oesters IF
4-3-3
Thay người
61’
Taylor Silverholt
Milan Rasmussen
30’
Vladimir Rodic
Sebastian Starke Hedlund
68’
Adrian Svanbaeck
Arian Kabashi
64’
Albin Moerfelt
Daniel Ljung
81’
Jon Birkfeldt
Daniel Bergman
69’
Tatu Varmanen
Thorri Mar Thorisson
69’
Manasse Kusu
Hannes Bladh Pijaca
Cầu thủ dự bị
Daniel Bergman
Carl Lundahl Persson
William Westerlund
Thorri Mar Thorisson
Vinicius
Sebastian Starke Hedlund
Arian Kabashi
Hannes Bladh Pijaca
Nils Arvidsson
Raymond Adjei
Milan Rasmussen
Daniel Ljung
Casper Ljung
Theodor Johansson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
15/05 - 2021
26/09 - 2021
Giao hữu
26/03 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
05/04 - 2023
28/09 - 2023
25/06 - 2024
30/07 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow