Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Helsingborg vs Landskrona BoIS hôm nay 30-08-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 4, 30/8

Kết thúc

Helsingborg

Helsingborg

1 : 2

Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

Hiệp một: 0-1
T4, 00:00 30/08/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Thụy Điển
Olympia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesper Strid (Kiến tạo: Ousmane Diawara)
10
Lucas Lima
30
Adam Egnell
30
Benjamin Acquah (Thay: Lukas Kjellnaes)
57
Rasmus Joensson (Thay: Sumar Almadjed)
57
Amar Muhsin (Thay: Lucas Lima)
66
Amin Al-Hamawi (Thay: Cole Alexander)
66
Amin Al-Hamawi
75
Edvin Dahlqvist
78
Amr Kaddoura
81
Charlie Weberg
81
Erik Ring
81
Bernardo Vilar
82
Jesper Strid
84
Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Charlie Weberg)
85
Pavle Vagic
88
Kofi Fosuhene Asare (Thay: Robin Dzabic)
89
Max Nilsson (Thay: Adam Egnell)
90
Gustaf Bruzelius (Thay: Frederik Ihler)
90
Pavle Vagic
90+4'
Stuart Baxter
90+4'
(Pen) Adam Egnell
90+6'
Kalle Joelsson
90+7'

Thống kê trận đấu Helsingborg vs Landskrona BoIS

số liệu thống kê
Helsingborg
Helsingborg
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
43 Kiểm soát bóng 57
16 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
7 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helsingborg vs Landskrona BoIS

Helsingborg (3-4-3): Kalle Joelsson (1), Pavle Vagic (34), Charlie Weberg (21), Bernardo Vilar (3), Erik Ring (11), Sumar Almadjed (8), Cole Alexander (5), Simon Bengtsson (22), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Lucas Lima (9), Lukas Kjellnas (41)

Landskrona BoIS (3-4-3): Amr Kaddoura (1), Melker Jonsson (12), Samuel Kotto (3), Johan Rapp (2), Jesper Strid (16), David Edvardsson (14), Adam Egnell (10), Edvin Dahlqvist (5), Robin Dzabic (8), Frederik Ihler (9), Ousmane Diawara (11)

Helsingborg
Helsingborg
3-4-3
1
Kalle Joelsson
34
Pavle Vagic
21
Charlie Weberg
3
Bernardo Vilar
11
Erik Ring
8
Sumar Almadjed
5
Cole Alexander
22
Simon Bengtsson
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
9
Lucas Lima
41
Lukas Kjellnas
11
Ousmane Diawara
9
Frederik Ihler
8
Robin Dzabic
5
Edvin Dahlqvist
10
Adam Egnell
14
David Edvardsson
16
Jesper Strid
2
Johan Rapp
3
Samuel Kotto
12
Melker Jonsson
1
Amr Kaddoura
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
3-4-3
Thay người
57’
Lukas Kjellnaes
Benjamin Acquah
89’
Robin Dzabic
Kofi Fosuhene Asare
57’
Sumar Almadjed
Rasmus Jonsson
90’
Adam Egnell
Max Nilsson
66’
Cole Alexander
Amin Al Hamawi
90’
Frederik Ihler
Gustaf Bruzelius
66’
Lucas Lima
Amar Muhsin
Cầu thủ dự bị
Benjamin Acquah
Vincent Sundberg
Emil Hellman
Max Nilsson
Amin Al Hamawi
Xavier Odhiambo
Rasmus Jonsson
Emil Lindman
Sven Andreas Landgren
Gustaf Bruzelius
Nils Arvidsson
Kofi Fosuhene Asare
Amar Muhsin
Hampus Pauli
Rasmus Wendt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
28/08 - 2021
10/05 - 2023
30/08 - 2023
26/05 - 2024
25/09 - 2024
20/05 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Landskrona BoIS

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow