Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Helsingborg vs AFC Eskilstuna hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 23/9

Kết thúc

Helsingborg

Helsingborg

1 : 0

AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 23/09/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Thụy Điển
Olympia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdul Halik Hudu
28
Ervin Gigovic (Thay: Rasmus Joensson)
46
Adam Larsson (Thay: Oskar Lindberg)
60
Aliyu Yakubu (Thay: Emmanuel Duah)
60
Sergio Mendigutxia
64
Ishak Shamoun (Thay: Yagan Sasman)
68
Ishak Shamoun (Thay: Marcelo Palomino)
68
Amin Al-Hamawi (Thay: Amar Muhsin)
71
Mattias Mitku (Thay: Sergio Mendigutxia)
77
Mattis Adolfsson (Thay: Yagan Sasman)
77
Simon Bengtsson (Thay: Dennis Olsson)
81
Emil Hellman
85
Adam Larsson
90+2'
Jesper Modig
90+2'
Arian Kabashi
90+2'
Mattis Adolfsson
90+2'
Ervin Gigovic
90+2'
Ali Suljic
90+4'
Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Ervin Gigovic)
90+5'

Thống kê trận đấu Helsingborg vs AFC Eskilstuna

số liệu thống kê
Helsingborg
Helsingborg
AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helsingborg vs AFC Eskilstuna

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Erik Ring (11), Charlie Weberg (21), Bernardo Vilar (3), Emil Hellman (24), Benjamin Acquah (27), Adam Hellborg (25), Rasmus Jonsson (10), Dennis Olsson (20), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Amar Muhsin (33)

AFC Eskilstuna (4-1-4-1): Nick Wolters (1), Jesper Modig (4), Ali Suljic (21), Ezekiel David Fryers (3), Yagan Sasman (18), Abdul Halik Hudu (43), Oskar Lindberg (14), Marcelo Palomino (10), Ryan Anthony Williams (6), Emmanuel Agyeman Duah (20), Sergio Mendigutxia Iglesias (70)

Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
11
Erik Ring
21
Charlie Weberg
3
Bernardo Vilar
24
Emil Hellman
27
Benjamin Acquah
25
Adam Hellborg
10
Rasmus Jonsson
20
Dennis Olsson
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
33
Amar Muhsin
70
Sergio Mendigutxia Iglesias
20
Emmanuel Agyeman Duah
6
Ryan Anthony Williams
10
Marcelo Palomino
14
Oskar Lindberg
43
Abdul Halik Hudu
18
Yagan Sasman
3
Ezekiel David Fryers
21
Ali Suljic
4
Jesper Modig
1
Nick Wolters
AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
4-1-4-1
Thay người
46’
Rasmus Joensson
Ervin Gigovic
60’
Oskar Lindberg
Adam Larsson
71’
Amar Muhsin
Amin Al Hamawi
60’
Emmanuel Duah
Aliyu Yakubu
81’
Dennis Olsson
Simon Bengtsson
68’
Marcelo Palomino
Ishak Shamoun
77’
Sergio Mendigutxia
Mattias Mitku
77’
Yagan Sasman
Mattis Adolfsson
Cầu thủ dự bị
Simon Bengtsson
Wahlfrid Nilsson
Ervin Gigovic
Robin Sundgren
Nils Arvidsson
Adam Larsson
Thomas Pauck Rogne
Mattias Mitku
Arian Kabashi
Aliyu Yakubu
Sumar Almadjed
Ishak Shamoun
Amin Al Hamawi
Mattis Adolfsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/09 - 2021
11/06 - 2023
23/09 - 2023

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
30/08 - 2025
27/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây AFC Eskilstuna

Giao hữu
22/03 - 2025
12/02 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
05/11 - 2023
22/10 - 2023
08/10 - 2023
03/10 - 2023
28/09 - 2023
23/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OergryteOergryte2112632442T H T H T
2Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
4IK OddevoldIK Oddevold211155738H H T T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6IK BrageIK Brage21885532T T T H T
7GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
8Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
9Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK21498-421T B H B B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF214512-1717H B B T B
15UmeaaUmeaa211614-249B T B H B
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow