Pol Llonch 32 | |
Maik Lukowicz (Kiến tạo: Thomas Poll) 38 | |
Noah Makanza (Thay: Pol Llonch) 60 | |
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth) 64 | |
Naoufal Bannis (Kiến tạo: Joao Pinto) 70 | |
Joao Pinto 72 | |
Amir Absalem (Thay: Thomas Poll) 75 | |
Dayen Geerts (Thay: Helgi Ingason) 75 | |
Noah Makanza 77 | |
Naoufal Bannis 79 | |
Yuval Ranon (Thay: Mathijs Marschalk) 85 | |
Nino Zonneveld (Thay: Joao Pinto) 85 | |
Justin Ogenia (Thay: Andre Leipold) 85 | |
Labinot Bajrami (Thay: Maik Lukowicz) 86 | |
Valon Zumberi (Thay: Adam Tahaui) 90 | |
Koen te Veluwe (Thay: Valon Zumberi) 90 | |
Marco Schikora 90+3' |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Vitesse
số liệu thống kê

Helmond Sport

Vitesse
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 19
1 Cú sút bị chặn 11
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Vitesse
Helmond Sport (4-4-2): Menno Bergsen (1), Amine Et-Taibi (24), Flor Van Den Eynden (3), Brian Koglin (4), Thomas Poll (5), Andre Leipold (36), Pol Llonch (8), Alen Dizdarević (22), Lennerd Daneels (11), Helgi Frodi Ingason (19), Maik Lukowicz (16)
Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Nathangelo Markelo (24), Marcus Steffen (55), Omar Achouitar (35), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Mathijs Marschalk (33), Elias Huth (9), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Joao Arlete Pinto (13)

Helmond Sport
4-4-2
1
Menno Bergsen
24
Amine Et-Taibi
3
Flor Van Den Eynden
4
Brian Koglin
5
Thomas Poll
36
Andre Leipold
8
Pol Llonch
22
Alen Dizdarević
11
Lennerd Daneels
19
Helgi Frodi Ingason
16
Maik Lukowicz
13
Joao Arlete Pinto
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
9
Elias Huth
33
Mathijs Marschalk
6
Marco Schikora
28
Alex Buttner
35
Omar Achouitar
55
Marcus Steffen
24
Nathangelo Markelo
16
Connor Van Den Berg

Vitesse
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Pol Llonch Noah Makanza | 64’ | Elias Huth Naoufal Bannis |
| 75’ | Thomas Poll Amir Absalem | 85’ | Mathijs Marschalk Yuval Ranon |
| 75’ | Helgi Ingason Dayen Geerts | 85’ | Joao Pinto Nino Zonneveld |
| 85’ | Andre Leipold Justin Ogenia | 90’ | Koen te Veluwe Valon Zumberi |
| 86’ | Maik Lukowicz Labinot Bajrami | 90’ | Valon Zumberi Koen te Veluwe |
| Cầu thủ dự bị | |||
Justin Ogenia | Jayden Siecker | ||
Kevin Aben | Maximilian Brull | ||
Michel Simon Ludwig | Solomon Bonnah | ||
Labinot Bajrami | Moustafa Ashraf Moustafa | ||
Noah Makanza | Yuval Ranon | ||
Amir Absalem | Valon Zumberi | ||
Tarik Essakkati | Naoufal Bannis | ||
Julian Geers | Xiamaro Thenu | ||
Dayen Geerts | Nino Zonneveld | ||
Ward van Sleeuwen | Michel Driezen | ||
Youssef Ouallil | |||
Koen te Veluwe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 1 | 3 | 34 | 52 | T T T B B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T T B T B | |
| 4 | 22 | 11 | 2 | 9 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 6 | 35 | H B T T H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | B T B H T | |
| 8 | 22 | 10 | 2 | 10 | 0 | 32 | T B B T B | |
| 9 | 22 | 8 | 6 | 8 | 0 | 30 | B B B T H | |
| 10 | 22 | 10 | 0 | 12 | -4 | 30 | B T T T B | |
| 11 | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 29 | T B T B T | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -5 | 25 | B B B B H | |
| 15 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | H B B H H | |
| 16 | 22 | 7 | 4 | 11 | -14 | 25 | H T T B T | |
| 17 | 22 | 5 | 8 | 9 | -7 | 23 | B H B B T | |
| 18 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T B B B T | |
| 19 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H | |
| 20 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 15 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch