Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs Vitesse hôm nay 17-01-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 17/1

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

2 : 2
Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 17/01/2026
Vòng 23 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pol Llonch
32
Maik Lukowicz (Kiến tạo: Thomas Poll)
38
Noah Makanza (Thay: Pol Llonch)
60
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth)
64
Naoufal Bannis (Kiến tạo: Joao Pinto)
70
Joao Pinto
72
Amir Absalem (Thay: Thomas Poll)
75
Dayen Geerts (Thay: Helgi Ingason)
75
Noah Makanza
77
Naoufal Bannis
79
Yuval Ranon (Thay: Mathijs Marschalk)
85
Nino Zonneveld (Thay: Joao Pinto)
85
Justin Ogenia (Thay: Andre Leipold)
85
Labinot Bajrami (Thay: Maik Lukowicz)
86
Valon Zumberi (Thay: Adam Tahaui)
90
Koen te Veluwe (Thay: Valon Zumberi)
90
Marco Schikora
90+3'

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Vitesse

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
Vitesse
Vitesse
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 19
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 11
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Vitesse

Helmond Sport (4-4-2): Menno Bergsen (1), Amine Et-Taibi (24), Flor Van Den Eynden (3), Brian Koglin (4), Thomas Poll (5), Andre Leipold (36), Pol Llonch (8), Alen Dizdarević (22), Lennerd Daneels (11), Helgi Frodi Ingason (19), Maik Lukowicz (16)

Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Nathangelo Markelo (24), Marcus Steffen (55), Omar Achouitar (35), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Mathijs Marschalk (33), Elias Huth (9), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Joao Arlete Pinto (13)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-4-2
1
Menno Bergsen
24
Amine Et-Taibi
3
Flor Van Den Eynden
4
Brian Koglin
5
Thomas Poll
36
Andre Leipold
8
Pol Llonch
22
Alen Dizdarević
11
Lennerd Daneels
19
Helgi Frodi Ingason
16
Maik Lukowicz
13
Joao Arlete Pinto
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
9
Elias Huth
33
Mathijs Marschalk
6
Marco Schikora
28
Alex Buttner
35
Omar Achouitar
55
Marcus Steffen
24
Nathangelo Markelo
16
Connor Van Den Berg
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
60’
Pol Llonch
Noah Makanza
64’
Elias Huth
Naoufal Bannis
75’
Thomas Poll
Amir Absalem
85’
Mathijs Marschalk
Yuval Ranon
75’
Helgi Ingason
Dayen Geerts
85’
Joao Pinto
Nino Zonneveld
85’
Andre Leipold
Justin Ogenia
90’
Koen te Veluwe
Valon Zumberi
86’
Maik Lukowicz
Labinot Bajrami
90’
Valon Zumberi
Koen te Veluwe
Cầu thủ dự bị
Justin Ogenia
Jayden Siecker
Kevin Aben
Maximilian Brull
Michel Simon Ludwig
Solomon Bonnah
Labinot Bajrami
Moustafa Ashraf Moustafa
Noah Makanza
Yuval Ranon
Amir Absalem
Valon Zumberi
Tarik Essakkati
Naoufal Bannis
Julian Geers
Xiamaro Thenu
Dayen Geerts
Nino Zonneveld
Ward van Sleeuwen
Michel Driezen
Youssef Ouallil
Koen te Veluwe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
30/11 - 2024
22/02 - 2025
21/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3022263968T T T T B
2CambuurCambuur2920632966H T T T T
3Jong PSVJong PSV3015510850T B T H T
4De GraafschapDe Graafschap301479849T T T H B
5Willem IIWillem II301389547H T B T H
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3012108446B T T H B
7Almere City FCAlmere City FC30143131145B B T B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk3012810644B B H T T
9FC DordrechtFC Dordrecht3011910142T T B H H
10FC Den BoschFC Den Bosch3011712-240B T H H H
11VVV-VenloVVV-Venlo3011415-837T H H B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3011415-1137B T B B T
13FC EmmenFC Emmen2910613-736B H B T T
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht308913-633H B B B B
15Helmond SportHelmond Sport309615-1733T T B B H
16MVV MaastrichtMVV Maastricht308814-2332T B B H H
17VitesseVitesse3011910130T H B T T
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar309318-930B T H B B
19TOP OssTOP Oss3061014-1528B B H B H
20Jong AjaxJong Ajax306816-1426B T H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow