Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs De Graafschap hôm nay 10-05-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 10/5

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

1 : 4

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 10/05/2025
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonas Scholz
25
Mimoun Mahi (Kiến tạo: Philip Brittijn)
31
Ralf Seuntjens (Thay: Mimoun Mahi)
46
Seth Saarinen (Thay: Rio Hillen)
46
Jack Cooper Love (Kiến tạo: Maas Willemsen)
50
Jack Cooper Love (Kiến tạo: Philip Brittijn)
53
Wanya Marcal-Madivadua
58
Simon Colyn (Thay: Tristan van Gilst)
59
Michel Ludwig (Thay: Helgi Ingason)
69
Theo Golliard (Thay: Alen Dizdarevic)
69
Sam Bisselink (Thay: Lennerd Daneels)
70
Arjen van der Heide (Thay: Wanya Marcal-Madivadua)
70
Philip Brittijn (Kiến tạo: Simon Colyn)
74
Axl van Himbeeck (Thay: Enrik Ostrc)
76
Ibrahim El Kadiri (Thay: Jack Cooper Love)
78
Tobias Pachonik (Thay: Anthony van den Hurk)
90

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs De Graafschap

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
De Graafschap
De Graafschap
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs De Graafschap

Helmond Sport (4-3-3): Wouter Van der Steen (1), Justin Ogenia (12), Flor Van Den Eynden (3), Jonas Scholz (5), Bryan Van Hove (17), Helgi Frodi Ingason (19), Alen Dizdarević (22), Enrik Ostrc (8), Lennerd Daneels (11), Anthony Van den Hurk (39), Tarik Essakkati (32)

De Graafschap (4-2-3-1): Ties Wieggers (1), Rowan Besselink (3), Maas Willemsen (4), Rio Hillen (20), Kaya Symons (21), Donny Warmerdam (8), Philip Brittijn (23), Wanya Marçal-Madivadua (37), Mimoun Mahi (10), Tristan Van Gilst (7), Jack Cooper-Love (9)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-3-3
1
Wouter Van der Steen
12
Justin Ogenia
3
Flor Van Den Eynden
5
Jonas Scholz
17
Bryan Van Hove
19
Helgi Frodi Ingason
22
Alen Dizdarević
8
Enrik Ostrc
11
Lennerd Daneels
39
Anthony Van den Hurk
32
Tarik Essakkati
9
Jack Cooper-Love
7
Tristan Van Gilst
10
Mimoun Mahi
37
Wanya Marçal-Madivadua
23
Philip Brittijn
8
Donny Warmerdam
21
Kaya Symons
20
Rio Hillen
4
Maas Willemsen
3
Rowan Besselink
1
Ties Wieggers
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
69’
Alen Dizdarevic
Theo Golliard
46’
Rio Hillen
Seth Saarinen
69’
Helgi Ingason
Michel Simon Ludwig
46’
Mimoun Mahi
Ralf Seuntjens
70’
Lennerd Daneels
Sam Bisselink
59’
Tristan van Gilst
Simon Colyn
76’
Enrik Ostrc
Axl Van Himbeeck
70’
Wanya Marcal-Madivadua
Arjen Van Der Heide
90’
Anthony van den Hurk
Tobias Pachonik
78’
Jack Cooper Love
Ibrahim El Kadiri
Cầu thủ dự bị
Axl Van Himbeeck
Rick Jonkers
Theo Golliard
Lion Kaak
Kevin Aben
Arjen Van Der Heide
Redouane Halhal
Levi Schoppema
Onesime Zimuangana
Ibrahim El Kadiri
Lars Zonneveld
Jesse van de Haar
Sam Bisselink
Youssef El Jebli
Tom Hendriks
Simon Colyn
Michel Simon Ludwig
Seth Saarinen
Tobias Pachonik
Anass Najah
Ralf Seuntjens
Sten Kremers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
23/04 - 2022
19/11 - 2022
07/03 - 2023
19/09 - 2023
17/02 - 2024
14/09 - 2024
10/05 - 2025
22/11 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow