Martijn Kaars (Kiến tạo: Eros Maddy) 12 | |
Bryan Van Hove 38 | |
Jeredy Hilterman (Thay: Tijmen Wildeboer) 46 | |
Anthony Limbombe (Thay: Thomas Poll) 46 | |
Haakon Lorentzen 52 | |
Ilias Alhaft (Thay: Faiz Mattoir) 58 | |
Lance Duijvestijn (Thay: Tim Receveur) 58 | |
Martijn Kaars (Kiến tạo: Bram van Vlerken) 71 | |
Jelle Goselink (Thay: Haakon Lorentzen) 72 | |
Michael Chacon (Thay: Eros Maddy) 72 | |
Joey Jacobs (Thay: Hamdi Akujobi) 81 | |
Emir Terzi (Thay: Bryan Van Hove) 85 | |
Jarno Lion (Thay: Elmo Lieftink) 85 | |
Arno Van Keilegom (Thay: Martijn Kaars) 90 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Almere City
số liệu thống kê

Helmond Sport

Almere City
33 Kiểm soát bóng 67
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Almere City
Helmond Sport (3-4-3): Mike Havekotte (1), Flor Van Den Eynden (3), Tom Beugelsdijk (20), Robin van der Meer (4), Bram van Vlerken (2), Peter Van Ooijen (11), Elmo Lieftink (22), Bryan Van Hove (17), Martijn Kaars (9), Hakon Holmefjord Lorentzen (8), Eros Maddy (25)
Almere City (4-2-3-1): Stijn Keller (26), Hamdi Akujobi (20), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Manel Royo Castell (23), Tim Receveur (6), Stije Resink (28), Faiz Mattoir (24), Jose Pascual (14), Thomas Poll (5), Tijmen Wildeboer (34)

Helmond Sport
3-4-3
1
Mike Havekotte
3
Flor Van Den Eynden
20
Tom Beugelsdijk
4
Robin van der Meer
2
Bram van Vlerken
11
Peter Van Ooijen
22
Elmo Lieftink
17
Bryan Van Hove
9 2
Martijn Kaars
8
Hakon Holmefjord Lorentzen
25
Eros Maddy
34
Tijmen Wildeboer
5
Thomas Poll
14
Jose Pascual
24
Faiz Mattoir
28
Stije Resink
6
Tim Receveur
23
Manel Royo Castell
22
Theo Barbet
4
Damian Van Bruggen
20
Hamdi Akujobi
26
Stijn Keller

Almere City
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 72’ | Haakon Lorentzen Jelle Goselink | 46’ | Thomas Poll Anthony Limbombe |
| 72’ | Eros Maddy Michael Chacon | 46’ | Tijmen Wildeboer Jeredy Hilterman |
| 85’ | Elmo Lieftink Jarno Lion | 58’ | Tim Receveur Lance Duijvestijn |
| 85’ | Bryan Van Hove Emir Terzi | 58’ | Faiz Mattoir Ilias Alhaft |
| 90’ | Martijn Kaars Arno Van Keilegom | 81’ | Hamdi Akujobi Joey Jacobs |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jarno Lion | Agil Etemadi | ||
Gaetan Bosiers | Nordin Bakker | ||
Marcus Scholten | Joey Jacobs | ||
Ahmed Azmi | Anthony Limbombe | ||
Jelle Goselink | Jeredy Hilterman | ||
Robin Mantel | Lance Duijvestijn | ||
Wassim Essanoussi | Niciano Grootfaam | ||
Arno Van Keilegom | Marcelencio Esajas | ||
Michael Chacon | Jochem Ritmeester Van De Kamp | ||
David Mistrafovic | Ilias Alhaft | ||
Emir Terzi | Layee Kromah | ||
Alvaro Pena | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 1 | 3 | 34 | 52 | T T T B B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T T B T B | |
| 4 | 22 | 11 | 2 | 9 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 6 | 35 | H B T T H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | B T B H T | |
| 8 | 22 | 10 | 2 | 10 | 0 | 32 | T B B T B | |
| 9 | 22 | 8 | 6 | 8 | 0 | 30 | B B B T H | |
| 10 | 22 | 10 | 0 | 12 | -4 | 30 | B T T T B | |
| 11 | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 29 | T B T B T | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -5 | 25 | B B B B H | |
| 15 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | H B B H H | |
| 16 | 22 | 7 | 4 | 11 | -14 | 25 | H T T B T | |
| 17 | 22 | 5 | 8 | 9 | -7 | 23 | B H B B T | |
| 18 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T B B B T | |
| 19 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H | |
| 20 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 15 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch