Chủ Nhật, 30/11/2025
Sydney van Hooijdonk
7
Neraysho Kasanwirjo
29
Rami Kaib
42
Cyril Ngonge (Thay: Paulos Abraham)
46
Sydney van Hooijdonk (Kiến tạo: Anas Tahiri)
53
Ibrahim Dresevic
65
Daleho Irandust (Thay: Bart van Hintum)
68
Melayro Bogarde (Thay: Michael de Leeuw)
68
Romano Postema (Thay: Mohamed El Hankouri)
68
Neraysho Kasanwirjo
71
Siem de Jong (Thay: Tibor Halilovic)
78
Sven van Beek (Kiến tạo: Thom Haye)
80
Marin Sverko (Thay: Damil Dankerlui)
83
Anthony Musaba (Thay: Amin Sarr)
87
Timo Zaal (Thay: Sydney van Hooijdonk)
90
Arjen van der Heide (Thay: Thom Haye)
90

Thống kê trận đấu Heerenveen vs Groningen

số liệu thống kê
Heerenveen
Heerenveen
Groningen
Groningen
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 10
28 Ném biên 22
2 Việt vị 0
24 Chuyền dài 23
9 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 3
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heerenveen vs Groningen

Heerenveen (3-4-1-2): Erwin Mulder (1), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Ibrahim Dresevic (14), Milan van Ewijk (27), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Rami Kaib (13), Tibor Halilovic (10), Sydney van Hooijdonk (20), Sydney van Hooijdonk (20), Amin Sarr (9)

Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Mike te Wierik (5), Bart van Hintum (3), Bjorn Meijer (40), Laros Duarte (6), Neraysho Kasanwirjo (21), Mohamed El Hankouri (11), Michael de Leeuw (8), Paulos Abraham (19), Joergen Strand Larsen (9)

Heerenveen
Heerenveen
3-4-1-2
1
Erwin Mulder
4
Sven van Beek
15
Nick Bakker
14
Ibrahim Dresevic
27
Milan van Ewijk
33
Thom Haye
26
Anas Tahiri
13
Rami Kaib
10
Tibor Halilovic
20
Sydney van Hooijdonk
20 2
Sydney van Hooijdonk
9
Amin Sarr
9
Joergen Strand Larsen
19
Paulos Abraham
8
Michael de Leeuw
11
Mohamed El Hankouri
21
Neraysho Kasanwirjo
6
Laros Duarte
40
Bjorn Meijer
3
Bart van Hintum
5
Mike te Wierik
2
Damil Dankerlui
1
Peter Leeuwenburgh
Groningen
Groningen
4-2-3-1
Thay người
78’
Tibor Halilovic
Siem de Jong
46’
Paulos Abraham
Cyril Ngonge
87’
Amin Sarr
Anthony Musaba
68’
Mohamed El Hankouri
Romano Postema
90’
Sydney van Hooijdonk
Timo Zaal
68’
Michael de Leeuw
Melayro Bogarde
90’
Thom Haye
Arjen van der Heide
68’
Bart van Hintum
Daleho Irandust
83’
Damil Dankerlui
Marin Sverko
Cầu thủ dự bị
Xavier Mous
Dirk Baron
Jan Bekkema
Romano Postema
Hamdi Akujobi
Cyril Ngonge
Syb van Ottele
Daniel van Kaam
Lucas Woudenberg
Marin Sverko
Djenahro Nunumete
Melayro Bogarde
Timo Zaal
Yahya Kalley
Rami Al Hajj
Emmanuel Matuta
Siem de Jong
Daleho Irandust
Anthony Musaba
Jan De Boer
Filip Stevanovic
Arjen van der Heide

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
21/10 - 2012
07/04 - 2013
15/09 - 2013
09/02 - 2014
07/12 - 2014
22/02 - 2015
13/09 - 2015
02/05 - 2016
Giao hữu
23/07 - 2021
VĐQG Hà Lan
12/09 - 2021
10/04 - 2022
22/01 - 2023
19/03 - 2023
22/09 - 2024
26/01 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1311112434T T T T T
2FeyenoordFeyenoord139131728T B T B B
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar13733524T T T B B
4NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H B T T T
5FC UtrechtFC Utrecht13625620T B T T H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
9FC TwenteFC Twente13454217H B H H H
10SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
11Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T B B H B
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles13445-116B T B T B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam13355-414B T B T H
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar13247-710B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow