- Pawel Bochniewicz (VAR check)
17 - Osame Sahraoui (Thay: Rami Kaib)
46 - Alexander Timossi Andersson (Thay: Che Nunnely)
67 - Daniel Seland Karlsbakk (Thay: Simon Olsson)
74 - Rami Al Hajj (Thay: Anas Tahiri)
74 - Syb van Ottele (Thay: Jeffrey Bruma)
74 - Syb van Ottele
75 - Mats Koehlert
89
- Lutsharel Geertruida (Kiến tạo: David Hancko)
22 - Santiago Gimenez (Kiến tạo: Mats Wieffer)
34 - Alireza Jahanbakhsh (Thay: Oussama Idrissi)
60 - Danilo (Thay: Santiago Gimenez)
67 - Mohamed Taabouni (Thay: Quinten Timber)
67 - Igor Paixao (Thay: Javairo Dilrosun)
67 - Orkun Kokcu
79 - Marcos Lopez (Thay: Igor Paixao)
88
Thống kê trận đấu Heerenveen vs Feyenoord
số liệu thống kê
Heerenveen
Feyenoord
50 Kiếm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 14
3 Việt vị 2
20 Chuyền dài 22
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 5
2 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Heerenveen vs Feyenoord
Heerenveen (4-4-2): Xavier Mous (1), Milan Van Ewijk (27), Jeffrey Bruma (5), Pawel Bochniewicz (5), Rami Kaib (13), Simon Olsson (19), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Mats Kohlert (7), Sydney Van Hooijdonk (17), Che Nunnely (24)
Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Orkun Kokcu (10), Oussama Idrissi (26), Quinten Timber (8), Javairo Dilrosun (11), Santiago Gimenez (29)
Heerenveen
4-4-2
1
Xavier Mous
27
Milan Van Ewijk
5
Jeffrey Bruma
5
Pawel Bochniewicz
13
Rami Kaib
19
Simon Olsson
33
Thom Haye
26
Anas Tahiri
7
Mats Kohlert
17
Sydney Van Hooijdonk
24
Che Nunnely
29
Santiago Gimenez
11
Javairo Dilrosun
8
Quinten Timber
26
Oussama Idrissi
10
Orkun Kokcu
20
Mats Wieffer
5
Quilindschy Hartman
33
David Hancko
4
Lutsharel Geertruida
2
Marcus Holmgren Pedersen
22
Timon Wellenreuther
Feyenoord
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Rami Kaib Osame Sahraoui | 60’ | Oussama Idrissi Alireza Jahanbakhsh |
| 67’ | Che Nunnely Alex Emilio Timossi Andersson | 67’ | Quinten Timber Mohamed Taabouni |
| 74’ | Jeffrey Bruma Syb Van Ottele | 67’ | Santiago Gimenez Danilo |
| 74’ | Simon Olsson Daniel Seland Karlsbakk | 67’ | Marcos Lopez Igor Paixao |
| 74’ | Anas Tahiri Rami Hajal | 88’ | Igor Paixao Marcos Lopez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bernt Klaverboer | Alireza Jahanbakhsh | ||
Jan Bekkema | Ofir Marciano | ||
Syb Van Ottele | Tein Troost | ||
Ali Hussein | Jacob Rasmussen | ||
Tibor Halilovic | Marcos Lopez | ||
Osame Sahraoui | Mimeirhel Benita | ||
Timo Zaal | Neraysho Kasanwirjo | ||
Alex Emilio Timossi Andersson | Mohamed Taabouni | ||
Daniel Seland Karlsbakk | Antoni Milambo | ||
Rami Hajal | Danilo | ||
Joost Van Aken | Igor Paixao | ||
Ezequiel Eduardo Bullaude | |||
Nhận định Heerenveen vs Feyenoord
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 17 | 1 | 1 | 36 | 52 | T T T T T |
| 2 | | 19 | 11 | 3 | 5 | 20 | 36 | T B H H B |
| 3 | | 19 | 9 | 7 | 3 | 11 | 34 | T T H T H |
| 4 | | 18 | 9 | 5 | 4 | 15 | 32 | T T H H T |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 5 | 31 | T T H H T | |
| 6 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 7 | 29 | H T H H T |
| 7 | | 19 | 8 | 5 | 6 | 2 | 29 | H B T B H |
| 8 | | 19 | 9 | 2 | 8 | -10 | 29 | T B T T T |
| 9 | | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | B T T H B |
| 10 | | 18 | 6 | 5 | 7 | 4 | 23 | H H H B B |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -15 | 23 | B T B H T | |
| 12 | | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | B B T H B |
| 13 | | 19 | 4 | 9 | 6 | -3 | 21 | H B H H H |
| 14 | | 19 | 6 | 3 | 10 | -15 | 21 | B T B H H |
| 15 | | 19 | 4 | 5 | 10 | -12 | 17 | B B B B T |
| 16 | 19 | 3 | 7 | 9 | -8 | 16 | H H T B H | |
| 17 | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H B H B | |
| 18 | | 19 | 4 | 2 | 13 | -22 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại