Mohammed Kudus 10 | |
Edson Alvarez (Kiến tạo: Mohammed Kudus) 16 | |
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Dusan Tadic) 19 | |
Osame Sahraoui 33 | |
Alexander Timossi Andersson (Thay: Che Nunnely) 37 | |
Sydney van Hooijdonk (Thay: Rami Al Hajj) 37 | |
Thom Haye (Thay: Simon Olsson) 37 | |
Pelle van Amersfoort (Kiến tạo: Thom Haye) 42 | |
Kenneth Taylor 52 | |
Edson Alvarez 54 | |
Tibor Halilovic (Thay: Anas Tahiri) 64 | |
Brian Brobbey (Thay: Steven Bergwijn) 66 | |
Sydney van Hooijdonk (Kiến tạo: Osame Sahraoui) 79 | |
Syb van Ottele (Thay: Jeffrey Bruma) 83 | |
Pelle van Amersfoort 88 | |
Jurrien Timber 89 | |
Steven Berghuis 90+2' |
Thống kê trận đấu Heerenveen vs Ajax
số liệu thống kê

Heerenveen

Ajax
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 14
18 Chuyền dài 8
2 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Heerenveen vs Ajax
Heerenveen (4-2-3-1): Xavier Mous (1), Milan Van Ewijk (27), Jeffrey Bruma (25), Pawel Bochniewicz (5), Mats Kohlert (7), Simon Olsson (19), Anas Tahiri (26), Che Nunnely (24), Rami Hajal (22), Osame Sahraoui (20), Pelle van Amersfoort (11)
Ajax (4-3-3): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Calvin Bassey (3), Owen Wijndal (5), Steven Berghuis (23), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7)

Heerenveen
4-2-3-1
1
Xavier Mous
27
Milan Van Ewijk
25
Jeffrey Bruma
5
Pawel Bochniewicz
7
Mats Kohlert
19
Simon Olsson
26
Anas Tahiri
24
Che Nunnely
22
Rami Hajal
20
Osame Sahraoui
11
Pelle van Amersfoort
7
Steven Bergwijn
10
Dusan Tadic
20
Mohammed Kudus
8
Kenneth Taylor
4
Edson Alvarez
23
Steven Berghuis
5
Owen Wijndal
3
Calvin Bassey
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
12
Geronimo Rulli

Ajax
4-3-3
| Thay người | |||
| 37’ | Rami Al Hajj Sydney Van Hooijdonk | 66’ | Steven Bergwijn Brian Brobbey |
| 37’ | Che Nunnely Alex Emilio Timossi Andersson | ||
| 37’ | Simon Olsson Thom Haye | ||
| 64’ | Anas Tahiri Tibor Halilovic | ||
| 83’ | Jeffrey Bruma Syb Van Ottele | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bernt Klaverboer | Brian Brobbey | ||
Jan Bekkema | Lorenzo Lucca | ||
Joost Van Aken | Chico Conceicao | ||
Syb Van Ottele | Kian Fitz Jim | ||
Sydney Van Hooijdonk | Youri Regeer | ||
Alex Emilio Timossi Andersson | Florian Grillitsch | ||
Thom Haye | Davy Klaassen | ||
Antoine Colassin | Jorrel Hato | ||
Tibor Halilovic | Youri Baas | ||
Ali Hussein | Jorge Sanchez | ||
Rami Kaib | Remko Pasveer | ||
Maarten Stekelenburg | |||
Nhận định Heerenveen vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 25 | 2 | 4 | 49 | 77 | B B T T T | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 21 | 55 | H T H H H | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 24 | 54 | T T H T H | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 19 | 53 | T B T T T | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 20 | 51 | B T H B T | |
| 6 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T B T T H | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 13 | 44 | H T T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 3 | 44 | T T H T B | |
| 9 | 30 | 12 | 6 | 12 | 5 | 42 | T H T T H | |
| 10 | 31 | 12 | 6 | 13 | -17 | 42 | B T H B B | |
| 11 | 31 | 8 | 13 | 10 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | B T B B H | |
| 13 | 31 | 8 | 10 | 13 | -25 | 34 | H T B H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -10 | 30 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B B B H B | |
| 16 | 30 | 7 | 7 | 16 | -20 | 28 | B B H B H | |
| 17 | 30 | 5 | 10 | 15 | -21 | 25 | H B B H H | |
| 18 | 30 | 5 | 4 | 21 | -43 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
