Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Hebar vs Botev Vratsa hôm nay 06-10-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 06/10

Kết thúc

Hebar

Hebar

1 : 1

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 06/10/2024
Vòng 11 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Plovdiv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Nikolaev
5
Dilyan Georgiev
9
Bojidar Penchev
10
Dilyan Georgiev (Kiến tạo: Martin Smolenski)
21
William Fonkeu
33
Stefan Tsonkov
41
Oleksiy Zbun (Kiến tạo: Angel Bastunov)
44
Georgi Staykov
45
Brayan Perea
50
Boubacar Traore (Thay: Bryan Mendoza)
55
Mario Jason Kikonda (Thay: Diogo Barbosa)
56
Deyan Lozev
60
Chavdar Ivaylov (Thay: Antoan Stoyanov)
61
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Marco Majouga)
65
Martin Smolenski (Thay: Daniel Genov)
65
Stiliyan Tisovski (Thay: Nicholas Penev)
65
Daniel Genov
65
Boubacar Traore (Kiến tạo: Stefan Velev)
67
David Suarez
71
Dusan Vukovic (Thay: William Fonkeu)
71
Spas Georgiev (Thay: Boubacar Traore)
75
Stefan Velev (Thay: Martin Smolenski)
75
Martin Mihaylov (Thay: Oleksiy Zbun)
81
Kristiyan Andonov (Thay: Oktay Hamdiev)
81
Kaloyan Krastev (Thay: Cheikh Diamanka)
81
Oleksiy Zbun (Thay: Bojidar Penchev)
81
Luiz Felipe (Thay: Stefan Velev)
88
Martin Dichev (Thay: Daniel Genov)
90
Kaloyan Pehlivanov (Thay: Georgi Staykov)
90
Oleksiy Zbun
90+3'
Hristo Yanev
90+4'

Thống kê trận đấu Hebar vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
Hebar
Hebar
Botev Vratsa
Botev Vratsa
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 19
18 Ném biên 24
0 Việt vị 2
17 Chuyền dài 15
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hebar vs Botev Vratsa

Hebar (5-4-1): Márcio Rosa (97), Nikolay Nikolaev (44), Martin Mihaylov (55), Radoslav Terziev (18), Milen Gamakov (88), Bojidar Penchev (21), Cheikh Diamanka (29), William Fonkeu Njomgang (15), Georgi Plamenov Staykov (19), Oktay Ahmedov Hamdiev (77), Nabil Makni (70)

Botev Vratsa (4-3-3): Lyubomir Vasilev (1), Deyan Lozev (25), Dilyan Georgiev (70), Martin Bachev (29), Martin Achkov (11), Martin Smolenski (24), David Suarez (6), Stefan Dimitrov Velev (77), Antoan Stoyanov (22), Marco Ludivin Majouga (14), Boubacar Traore (21), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Hebar
Hebar
5-4-1
97
Márcio Rosa
44
Nikolay Nikolaev
55
Martin Mihaylov
18
Radoslav Terziev
88
Milen Gamakov
21
Bojidar Penchev
29
Cheikh Diamanka
15
William Fonkeu Njomgang
19
Georgi Plamenov Staykov
77
Oktay Ahmedov Hamdiev
70
Nabil Makni
9
Daniel Nedyalkov Genov
19
Brayan Perea
21
Boubacar Traore
14
Marco Ludivin Majouga
22
Antoan Stoyanov
77
Stefan Dimitrov Velev
6
David Suarez
24
Martin Smolenski
11
Martin Achkov
29
Martin Bachev
70
Dilyan Georgiev
25
Deyan Lozev
1
Lyubomir Vasilev
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-3-3
Thay người
71’
William Fonkeu
Dusan Vukovic
61’
Antoan Stoyanov
Chavdar Ivaylov
81’
Oktay Hamdiev
Kristian Andonov
75’
Boubacar Traore
Spas Georgiev
81’
Cheikh Diamanka
Kaloyan Krastev
75’
Martin Smolenski
Stefan Velev
81’
Bojidar Penchev
Oleksiy Zbun
90’
Daniel Genov
Martin Dichev
90’
Georgi Staykov
Kaloyan Pehlivanov
Cầu thủ dự bị
Dusan Vukovic
Federico Barrios Rubio
Ivan Dishkov
Spas Georgiev
Kristian Andonov
Martin Dichev
Kaloyan Krastev
Miroslav Marinov
Enzo El Fattahi
Marco Majouga
Kaloyan Pehlivanov
Chavdar Ivaylov
Stiliyan Tisovski
Stefan Lyubomirov Tsonkov
Petar Debarliev
Stefan Velev
Oleksiy Zbun
Vladislav Naydenov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
16/09 - 2022
13/04 - 2023
06/10 - 2024
28/03 - 2025

Thành tích gần đây Hebar

Hạng 2 Bulgaria
28/11 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
12/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
04/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
12/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia1612222438T T T B T
2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia171034833T H B B T
3Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv17782129T H T H H
4LudogoretsLudogorets157621427H B H B T
5Cherno More VarnaCherno More Varna16763927B H H T B
6PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia16673825T T T T T
7Slavia SofiaSlavia Sofia16565-221H H T T T
8Botev VratsaBotev Vratsa16565-121B T H T B
9PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192917485120H T B T H
10Arda KardzhaliArda Kardzhali17557-120H B T T H
11Spartak VarnaSpartak Varna16385-417H T B B H
12Botev PlovdivBotev Plovdiv16529-417T H B T B
13BeroeBeroe16367-1115B B B H B
14MontanaMontana17359-1814H B B B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia164210-1214T B B T B
16Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich163211-1211B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow